↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 128/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3811 640439 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,00 9,40 26,15
#3812 640537 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,00 8,40 +1,0 26,15
#3813 640683 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 9,00 8,40 26,15
#3814 640771 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 8,75 9,40 26,15
#3815 640847 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,00 9,40 26,15
#3816 640907 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,50 9,40 26,15
#3817 641440 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,25 9,40 26,15
#3818 641442 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,50 8,40 26,15
#3819 660124 THPT Chợ Gạo 7,25 9,50 9,40 26,15
#3820 660396 THPT Chợ Gạo 8,00 8,75 9,40 26,15
#3821 660805 THPT Chợ Gạo 9,00 8,75 8,40 26,15
#3822 661073 THPT Chợ Gạo 8,25 9,50 8,40 26,15
#3823 700021 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,50 9,40 26,15
#3824 700107 THPT Vĩnh Bình 8,00 8,75 9,40 26,15
#3825 700212 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,75 8,40 26,15
#3826 700423 THPT Vĩnh Bình 8,00 8,75 9,40 26,15
#3827 700568 THPT Vĩnh Bình 8,75 9,00 8,40 26,15
#3828 700611 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,25 9,40 26,15
#3829 700627 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,00 9,40 26,15
#3830 700783 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,25 9,40 26,15
#3831 730262 THPT Trương Định 8,25 9,50 8,40 26,15
#3832 730446 THPT Trương Định 8,50 9,25 8,40 26,15
#3833 730620 THPT Trương Định 8,25 8,50 9,40 26,15
#3834 731101 THPT Trương Định 8,00 9,75 8,40 26,15
#3835 770058 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 9,00 8,40 26,15
#3836 770649 THPT Nguyễn Văn Côn 7,75 9,00 9,40 26,15
#3837 790159 THCS và THPT Phú Thạnh 9,25 8,50 8,40 26,15
#3838 640805 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,58 9,75 8,80 26,13
#3839 660847 THPT Chợ Gạo 7,08 9,25 9,80 26,13
#3840 280872 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,92 9,00 9,20 5,00 31,12 26,12
126127128129130Trang 128/1451