↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1286/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38551 430063 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 3,50 5,00 12,25
#38552 430316 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 3,25 5,00 12,25
#38553 470282 THPT Cái Bè 2,50 3,75 6,00 12,25
#38554 470636 THPT Cái Bè 3,00 4,25 5,00 12,25
#38555 471168 THPT Cái Bè 3,50 4,75 4,00 12,25
#38556 480059 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 2,50 5,00 12,25
#38557 480387 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 3,00 4,00 12,25
#38558 480478 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 2,00 6,00 12,25
#38559 490395 THPT Phan Việt Thống 4,50 2,75 5,00 12,25
#38560 500360 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 1,25 7,00 12,25
#38561 511068 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 4,00 4,00 12,25
#38562 520236 THPT Tứ Kiệt 4,75 3,50 4,00 12,25
#38563 530321 THPT Lưu Tấn Phát 4,25 3,00 5,00 12,25
#38564 530324 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 3,25 4,00 12,25
#38565 530536 THPT Lưu Tấn Phát 4,50 2,75 5,00 12,25
#38566 530714 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 3,25 4,00 12,25
#38567 540499 THPT Dưỡng Điềm 4,25 3,00 5,00 12,25
#38568 560093 THCS và THPT Giồng Dứa 5,00 2,25 5,00 12,25
#38569 570004 THPT Tân Phước 3,00 3,25 6,00 12,25
#38570 590533 THPT Tân Hiệp 4,50 2,75 5,00 12,25
#38571 590902 THPT Tân Hiệp 4,50 3,75 4,00 12,25
#38572 591065 THPT Tân Hiệp 1,75 6,50 4,00 12,25
#38573 610010 THPT Phước Thạnh 3,75 3,50 5,00 12,25
#38574 610107 THPT Phước Thạnh 3,50 4,75 4,00 12,25
#38575 630098 THPT Trần Hưng Đạo 3,50 3,75 5,00 12,25
#38576 630144 THPT Trần Hưng Đạo 5,25 3,00 4,00 12,25
#38577 630148 THPT Trần Hưng Đạo 4,25 3,00 5,00 12,25
#38578 650030 THPT Thủ Khoa Huân 3,75 3,50 5,00 12,25
#38579 661130 THPT Chợ Gạo 4,75 4,50 3,00 12,25
#38580 690013 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 4,75 3,50 4,00 12,25