↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1290/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38671 540165 THPT Dưỡng Điềm 4,00 4,00 4,20 12,20
#38672 540363 THPT Dưỡng Điềm 5,00 3,00 4,20 12,20
#38673 550423 THPT Vĩnh Kim 3,25 3,75 5,20 12,20
#38674 550768 THPT Vĩnh Kim 3,00 3,00 6,20 12,20
#38675 570222 THPT Tân Phước 5,00 4,00 3,20 12,20
#38676 580471 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 3,25 4,20 12,20
#38677 590135 THPT Tân Hiệp 4,75 2,25 5,20 12,20
#38678 590286 THPT Tân Hiệp 5,00 4,00 3,20 12,20
#38679 630083 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 3,50 4,20 12,20
#38680 630275 THPT Trần Hưng Đạo 4,25 4,75 3,20 12,20
#38681 630290 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 4,00 4,20 12,20
#38682 641400 THPT Nguyễn Đình Chiểu 5,25 2,75 4,20 12,20
#38683 650424 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 3,50 5,20 12,20
#38684 660402 THPT Chợ Gạo 4,50 3,50 4,20 12,20
#38685 660651 THPT Chợ Gạo 5,00 3,00 4,20 12,20
#38686 661065 THPT Chợ Gạo 5,25 2,75 4,20 12,20
#38687 670025 THPT Trần Văn Hoài 4,00 4,00 4,20 12,20
#38688 700298 THPT Vĩnh Bình 5,75 3,25 3,20 12,20
#38689 720018 THCS và THPT Long Bình 3,50 3,50 5,20 12,20
#38690 720035 THCS và THPT Long Bình 4,25 2,75 5,20 12,20
#38691 720151 THCS và THPT Long Bình 4,50 3,50 4,20 12,20
#38692 730371 THPT Trương Định 4,25 4,75 3,20 12,20
#38693 730375 THPT Trương Định 4,50 3,50 4,20 12,20
#38694 730550 THPT Trương Định 4,00 3,00 5,20 12,20
#38695 730563 THPT Trương Định 3,50 4,50 4,20 12,20
#38696 750009 THPT Bình Đông 4,75 3,25 4,20 12,20
#38697 760607 THPT Gò Công Đông 6,00 2,00 4,20 12,20
#38698 770159 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 2,50 6,20 12,20
#38699 770288 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 4,25 4,20 12,20
#38700 770491 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 3,25 4,20 12,20