↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1293/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38761 460976 THPT Phạm Thành Trung 3,00 3,75 5,40 12,15
#38762 470383 THPT Cái Bè 5,25 2,50 4,40 12,15
#38763 480480 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 2,75 4,40 12,15
#38764 490019 THPT Phan Việt Thống 4,25 2,50 5,40 12,15
#38765 490498 THPT Phan Việt Thống 4,25 3,50 4,40 12,15
#38766 490580 THPT Phan Việt Thống 5,00 2,75 4,40 12,15
#38767 500075 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 3,75 4,40 12,15
#38768 500104 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 3,75 4,40 12,15
#38769 500119 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 3,25 5,40 12,15
#38770 500254 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 2,00 4,40 12,15
#38771 500471 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 3,25 4,40 12,15
#38772 510907 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,50 3,25 4,40 12,15
#38773 530149 THPT Lưu Tấn Phát 2,50 3,25 6,40 12,15
#38774 540369 THPT Dưỡng Điềm 4,25 4,50 3,40 12,15
#38775 540370 THPT Dưỡng Điềm 3,75 3,00 5,40 12,15
#38776 540495 THPT Dưỡng Điềm 4,00 4,75 3,40 12,15
#38777 550161 THPT Vĩnh Kim 3,50 3,25 5,40 12,15
#38778 550530 THPT Vĩnh Kim 6,00 2,75 3,40 12,15
#38779 550878 THPT Vĩnh Kim 3,00 2,75 6,40 12,15
#38780 560087 THCS và THPT Giồng Dứa 4,25 2,50 5,40 12,15
#38781 570322 THPT Tân Phước 4,00 4,75 3,40 12,15
#38782 580446 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 3,50 4,40 12,15
#38783 590145 THPT Tân Hiệp 4,25 3,50 4,40 12,15
#38784 590267 THPT Tân Hiệp 3,50 3,25 5,40 12,15
#38785 590773 THPT Tân Hiệp 3,00 3,75 5,40 12,15
#38786 610046 THPT Phước Thạnh 3,75 3,00 5,40 12,15
#38787 610159 THPT Phước Thạnh 4,75 4,00 3,40 12,15
#38788 630168 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 2,25 5,40 12,15
#38789 650048 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 3,75 4,40 12,15
#38790 650336 THPT Thủ Khoa Huân 3,75 4,00 4,40 12,15