↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1296/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#38851 470081 THPT Cái Bè 5,00 3,50 3,60 12,10
#38852 470808 THPT Cái Bè 4,75 3,75 3,60 12,10
#38853 471075 THPT Cái Bè 3,50 4,00 4,60 12,10
#38854 480111 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,25 4,25 4,60 12,10
#38855 480320 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 4,75 2,60 12,10
#38856 490048 THPT Phan Việt Thống 5,25 2,25 4,60 12,10
#38857 490292 THPT Phan Việt Thống 5,75 1,75 4,60 12,10
#38858 490560 THPT Phan Việt Thống 5,75 2,75 3,60 12,10
#38859 500148 THPT Lê Văn Phẩm 4,00 3,50 4,60 12,10
#38860 500438 THPT Lê Văn Phẩm 3,50 4,00 4,60 12,10
#38861 510638 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,50 3,00 4,60 12,10
#38862 511092 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,25 4,25 4,60 12,10
#38863 520082 THPT Tứ Kiệt 3,75 2,75 5,60 12,10
#38864 520167 THPT Tứ Kiệt 4,75 2,75 4,60 12,10
#38865 520222 THPT Tứ Kiệt 5,00 2,50 4,60 12,10
#38866 530314 THPT Lưu Tấn Phát 4,50 4,00 3,60 12,10
#38867 530642 THPT Lưu Tấn Phát 3,25 4,25 4,60 12,10
#38868 530823 THPT Lưu Tấn Phát 3,25 3,25 5,60 12,10
#38869 540092 THPT Dưỡng Điềm 3,00 3,50 5,60 12,10
#38870 540443 THPT Dưỡng Điềm 2,75 3,75 5,60 12,10
#38871 550612 THPT Vĩnh Kim 4,25 3,25 4,60 12,10
#38872 560149 THCS và THPT Giồng Dứa 3,50 4,00 4,60 12,10
#38873 570332 THPT Tân Phước 4,75 3,75 3,60 12,10
#38874 580411 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,25 3,25 6,60 12,10
#38875 590134 THPT Tân Hiệp 4,50 3,00 4,60 12,10
#38876 590940 THPT Tân Hiệp 4,00 3,50 4,60 12,10
#38877 610242 THPT Phước Thạnh 3,00 3,50 5,60 12,10
#38878 630027 THPT Trần Hưng Đạo 4,25 3,25 4,60 12,10
#38879 630111 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 3,50 4,60 12,10
#38880 650062 THPT Thủ Khoa Huân 4,50 3,00 4,60 12,10