↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 13/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 620149 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,75 9,60 18,00 46,60 28,60
#362 620161 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 9,00 10,00 9,60 18,00 46,60 28,60
#363 620405 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 9,60 7,25 35,85 28,60
#364 620460 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 9,75 9,60 10,00 38,60 28,60
#365 620500 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 9,50 9,50 9,60 4,00 32,60 28,60
#366 620633 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 9,75 9,60 16,00 44,60 28,60
#367 620700 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 10,00 9,60 6,00 34,60 28,60
#368 640188 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,75 9,60 28,60
#369 640577 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,50 9,60 28,60
#370 640587 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,50 9,60 28,60
#371 640678 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 10,00 9,60 28,60
#372 640740 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 10,00 9,60 28,60
#373 641324 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,75 9,60 28,60
#374 660141 THPT Chợ Gạo 9,25 9,75 9,60 28,60
#375 660414 THPT Chợ Gạo 9,50 9,50 9,60 28,60
#376 660612 THPT Chợ Gạo 9,25 9,75 9,60 28,60
#377 700111 THPT Vĩnh Bình 9,50 9,50 9,60 28,60
#378 700231 THPT Vĩnh Bình 9,00 10,00 9,60 28,60
#379 700449 THPT Vĩnh Bình 9,25 9,75 9,60 28,60
#380 700616 THPT Vĩnh Bình 9,25 9,75 9,60 28,60
#381 730208 THPT Trương Định 9,25 9,75 9,60 28,60
#382 731025 THPT Trương Định 9,25 9,75 9,60 28,60
#383 731083 THPT Trương Định 9,50 9,50 9,60 28,60
#384 190200 THPT Phú Điền 9,25 9,50 9,80 28,55
#385 280046 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,00 9,75 9,80 9,25 37,80 28,55
#386 280151 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,00 9,75 9,80 17,00 45,55 28,55
#387 280198 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 10,00 9,80 8,75 37,30 28,55
#388 280243 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 9,00 9,75 8,80 8,25 +1,0 35,80 28,55
#389 280256 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,25 9,50 9,80 12,50 41,05 28,55
#390 280294 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,75 10,00 9,80 14,50 43,05 28,55
1112131415Trang 13/1451