↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1303/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39061 430151 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,00 3,00 12,00
#39062 430305 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 3,75 5,00 12,00
#39063 430313 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,00 3,00 12,00
#39064 440204 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 3,75 4,00 12,00
#39065 460010 THPT Phạm Thành Trung 4,50 3,50 4,00 12,00
#39066 470157 THPT Cái Bè 3,25 4,75 4,00 12,00
#39067 470811 THPT Cái Bè 4,50 3,50 4,00 12,00
#39068 480232 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,25 3,75 6,00 12,00
#39069 500055 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 3,50 4,00 12,00
#39070 500176 THPT Lê Văn Phẩm 3,75 4,25 4,00 12,00
#39071 510418 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 2,50 4,50 5,00 12,00
#39072 530361 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 3,00 4,00 12,00
#39073 530679 THPT Lưu Tấn Phát 3,25 4,75 4,00 12,00
#39074 540352 THPT Dưỡng Điềm 4,50 3,50 4,00 12,00
#39075 570293 THPT Tân Phước 5,75 2,25 4,00 12,00
#39076 590460 THPT Tân Hiệp 4,50 2,50 5,00 12,00
#39077 590540 THPT Tân Hiệp 2,75 4,25 5,00 12,00
#39078 590821 THPT Tân Hiệp 4,00 4,00 4,00 12,00
#39079 630105 THPT Trần Hưng Đạo 3,00 3,00 6,00 12,00
#39080 630142 THPT Trần Hưng Đạo 5,50 1,50 5,00 12,00
#39081 630272 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 3,50 4,00 12,00
#39082 700899 THPT Vĩnh Bình 3,75 3,25 5,00 12,00
#39083 710038 THPT Nguyễn Văn Thìn 3,75 4,25 4,00 12,00
#39084 730334 THPT Trương Định 3,50 4,50 4,00 12,00
#39085 760332 THPT Gò Công Đông 6,00 3,00 3,00 12,00
#39086 760598 THPT Gò Công Đông 2,50 4,50 5,00 12,00
#39087 760836 THPT Gò Công Đông 1,50 3,50 7,00 12,00
#39088 770086 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 3,25 4,00 12,00
#39089 770169 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 2,25 5,00 12,00
#39090 770324 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 3,50 4,00 12,00