↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1328/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39811 440610 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 3,50 4,80 11,55
#39812 460101 THPT Phạm Thành Trung 4,00 3,75 3,80 11,55
#39813 460257 THPT Phạm Thành Trung 4,25 2,50 4,80 11,55
#39814 460288 THPT Phạm Thành Trung 3,50 4,25 3,80 11,55
#39815 480053 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,75 2,00 4,80 11,55
#39816 480061 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,00 2,75 3,80 11,55
#39817 490171 THPT Phan Việt Thống 4,00 3,75 3,80 11,55
#39818 490481 THPT Phan Việt Thống 4,50 2,25 3,80 +1,0 11,55
#39819 510152 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,25 3,50 4,80 11,55
#39820 510746 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,50 3,25 4,80 11,55
#39821 520094 THPT Tứ Kiệt 4,00 3,75 3,80 11,55
#39822 530659 THPT Lưu Tấn Phát 3,75 3,00 4,80 11,55
#39823 540425 THPT Dưỡng Điềm 3,75 3,00 4,80 11,55
#39824 540496 THPT Dưỡng Điềm 3,75 3,00 4,80 11,55
#39825 580254 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 2,75 4,80 11,55
#39826 590348 THPT Tân Hiệp 3,00 2,75 5,80 11,55
#39827 590958 THPT Tân Hiệp 5,00 1,75 4,80 11,55
#39828 610119 THPT Phước Thạnh 3,00 2,75 5,80 11,55
#39829 610162 THPT Phước Thạnh 4,75 2,00 4,80 11,55
#39830 630069 THPT Trần Hưng Đạo 4,75 3,00 3,80 11,55
#39831 630117 THPT Trần Hưng Đạo 3,75 5,00 2,80 11,55
#39832 650043 THPT Thủ Khoa Huân 3,75 3,00 4,80 11,55
#39833 650446 THPT Thủ Khoa Huân 3,75 3,00 4,80 11,55
#39834 650476 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 2,75 4,80 11,55
#39835 660101 THPT Chợ Gạo 3,75 3,00 4,80 11,55
#39836 660296 THPT Chợ Gạo 3,50 4,25 3,80 11,55
#39837 700223 THPT Vĩnh Bình 3,25 3,50 4,80 11,55
#39838 700225 THPT Vĩnh Bình 2,25 3,50 5,80 11,55
#39839 720096 THCS và THPT Long Bình 4,50 3,25 3,80 11,55
#39840 760860 THPT Gò Công Đông 3,75 3,00 4,80 11,55