↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1331/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#39901 500288 THPT Lê Văn Phẩm 3,00 2,50 6,00 11,50
#39902 510426 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,00 3,50 4,00 11,50
#39903 520034 THPT Tứ Kiệt 2,75 3,75 5,00 11,50
#39904 530569 THPT Lưu Tấn Phát 4,00 3,50 4,00 11,50
#39905 550662 THPT Vĩnh Kim 3,75 2,75 5,00 11,50
#39906 560106 THCS và THPT Giồng Dứa 4,25 3,25 4,00 11,50
#39907 560161 THCS và THPT Giồng Dứa 4,25 3,25 4,00 11,50
#39908 580311 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 2,00 6,00 11,50
#39909 590317 THPT Tân Hiệp 5,50 2,00 4,00 11,50
#39910 590592 THPT Tân Hiệp 4,25 3,25 4,00 11,50
#39911 590981 THPT Tân Hiệp 4,25 3,25 4,00 11,50
#39912 610201 THPT Phước Thạnh 3,00 4,50 4,00 11,50
#39913 630297 THPT Trần Hưng Đạo 1,25 4,25 6,00 11,50
#39914 660957 THPT Chợ Gạo 6,25 2,25 3,00 11,50
#39915 670064 THPT Trần Văn Hoài 4,25 3,25 4,00 11,50
#39916 670163 THPT Trần Văn Hoài 3,50 3,00 5,00 11,50
#39917 680213 THPT Bình Phục Nhứt 4,75 1,75 5,00 11,50
#39918 700011 THPT Vĩnh Bình 1,50 4,00 6,00 11,50
#39919 730678 THPT Trương Định 4,25 2,25 5,00 11,50
#39920 760247 THPT Gò Công Đông 5,00 2,50 4,00 11,50
#39921 760573 THPT Gò Công Đông 2,75 2,75 6,00 11,50
#39922 770056 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 3,25 4,00 11,50
#39923 770262 THPT Nguyễn Văn Côn 3,75 2,75 5,00 11,50
#39924 790042 THCS và THPT Phú Thạnh 4,25 3,25 4,00 11,50
#39925 790117 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 3,25 3,00 11,50
#39926 790149 THCS và THPT Phú Thạnh 4,25 3,25 4,00 11,50
#39927 760530 THPT Gò Công Đông 4,83 3,25 3,40 11,48
#39928 180322 THPT Trường Xuân 2,42 3,25 5,80 11,47
#39929 730305 THPT Trương Định 4,17 3,50 3,80 11,47
#39930 010509 THPT Tân Hồng 5,00 3,25 3,20 11,45