↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 134/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#3991 490588 THPT Phan Việt Thống 9,25 8,00 8,80 26,05
#3992 510013 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 8,75 9,80 26,05
#3993 510047 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,75 8,80 26,05
#3994 510392 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,00 8,80 26,05
#3995 510935 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,25 8,80 26,05
#3996 511076 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,75 8,80 26,05
#3997 530343 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 9,50 8,80 26,05
#3998 530367 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 8,50 9,80 26,05
#3999 530516 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 8,00 9,80 26,05
#4000 530567 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 7,50 9,80 26,05
#4001 530721 THPT Lưu Tấn Phát 7,75 8,50 9,80 26,05
#4002 550874 THPT Vĩnh Kim 8,75 8,50 8,80 26,05
#4003 570392 THPT Tân Phước 8,75 8,50 8,80 26,05
#4004 580416 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,50 7,75 9,80 26,05
#4005 590399 THPT Tân Hiệp 7,25 9,00 9,80 26,05
#4006 620158 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 8,75 8,80 3,75 29,80 26,05
#4007 620271 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,25 8,00 8,80 5,50 31,55 26,05
#4008 620526 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,75 9,50 8,80 3,25 29,30 26,05
#4009 620608 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,50 7,80 5,50 31,55 26,05
#4010 620750 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,75 8,50 9,80 9,25 35,30 26,05
#4011 620761 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 8,75 9,80 8,00 34,05 26,05
#4012 620764 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,50 8,75 9,80 8,75 34,80 26,05
#4013 640064 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,75 8,80 26,05
#4014 640099 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,25 8,80 26,05
#4015 640184 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,25 9,80 26,05
#4016 640609 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 8,25 8,80 26,05
#4017 640612 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,00 8,80 26,05
#4018 640729 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 10,00 8,80 26,05
#4019 640989 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,50 8,80 26,05
#4020 641038 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,00 8,80 26,05
132133134135136Trang 134/1451