↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 135/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4021 641062 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,75 8,80 26,05
#4022 641200 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 7,75 8,80 26,05
#4023 641267 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,50 8,80 26,05
#4024 660005 THPT Chợ Gạo 8,25 8,00 9,80 26,05
#4025 660097 THPT Chợ Gạo 8,25 9,00 8,80 26,05
#4026 660290 THPT Chợ Gạo 8,00 9,25 8,80 26,05
#4027 660759 THPT Chợ Gạo 9,00 8,25 8,80 26,05
#4028 661111 THPT Chợ Gạo 8,75 8,50 8,80 26,05
#4029 680032 THPT Bình Phục Nhứt 8,75 8,50 8,80 26,05
#4030 680191 THPT Bình Phục Nhứt 8,00 9,25 8,80 26,05
#4031 730096 THPT Trương Định 7,50 8,75 9,80 26,05
#4032 730251 THPT Trương Định 9,25 9,00 7,80 26,05
#4033 730691 THPT Trương Định 8,50 8,75 8,80 26,05
#4034 730963 THPT Trương Định 8,00 8,25 9,80 26,05
#4035 730977 THPT Trương Định 6,50 9,75 9,80 26,05
#4036 750411 THPT Bình Đông 9,75 8,50 7,80 26,05
#4037 760650 THPT Gò Công Đông 9,00 8,25 8,80 26,05
#4038 760839 THPT Gò Công Đông 7,75 9,50 8,80 26,05
#4039 760889 THPT Gò Công Đông 7,50 8,75 9,80 26,05
#4040 770506 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 8,25 9,80 26,05
#4041 780083 THCS và THPT Tân Thới 8,50 8,75 8,80 26,05
#4042 790114 THCS và THPT Phú Thạnh 8,25 9,00 8,80 26,05
#4043 790174 THCS và THPT Phú Thạnh 8,75 8,50 8,80 26,05
#4044 490417 THPT Phan Việt Thống 8,58 8,25 9,20 26,03
#4045 580393 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,83 10,00 9,20 26,03
#4046 730185 THPT Trương Định 7,58 9,25 9,20 26,03
#4047 780181 THCS và THPT Tân Thới 8,08 8,75 9,20 26,03
#4048 320387 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 6,42 10,00 9,60 2,75 28,77 26,02
#4049 360714 THPT Lấp Vò 1 8,17 8,25 9,60 26,02
#4050 490621 THPT Phan Việt Thống 7,42 9,00 9,60 26,02
133134135136137Trang 135/1451