↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 138/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4111 620531 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 9,50 9,00 8,50 34,50 26,00
#4112 620640 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 9,00 9,00 9,75 35,75 26,00
#4113 620678 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,50 8,50 10,00 11,75 37,75 26,00
#4114 620751 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,25 8,75 9,00 10,50 36,50 26,00
#4115 640270 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,50 9,00 26,00
#4116 640624 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 9,00 9,00 26,00
#4117 640807 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 9,75 9,00 26,00
#4118 640932 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,25 9,00 26,00
#4119 641112 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,50 9,00 26,00
#4120 641160 THPT Nguyễn Đình Chiểu 10,00 8,00 8,00 26,00
#4121 641198 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,50 8,00 26,00
#4122 641294 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 8,50 10,00 26,00
#4123 660195 THPT Chợ Gạo 8,25 8,75 9,00 26,00
#4124 660514 THPT Chợ Gạo 7,75 9,25 9,00 26,00
#4125 660571 THPT Chợ Gạo 9,00 7,00 10,00 26,00
#4126 660618 THPT Chợ Gạo 8,75 8,25 9,00 26,00
#4127 660768 THPT Chợ Gạo 7,25 9,75 9,00 26,00
#4128 700594 THPT Vĩnh Bình 7,75 8,25 10,00 26,00
#4129 700730 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,75 9,00 26,00
#4130 730297 THPT Trương Định 8,75 8,25 9,00 26,00
#4131 730499 THPT Trương Định 8,00 9,00 9,00 26,00
#4132 730883 THPT Trương Định 6,75 9,25 10,00 26,00
#4133 730989 THPT Trương Định 7,75 9,25 9,00 26,00
#4134 760471 THPT Gò Công Đông 8,25 8,75 9,00 26,00
#4135 760515 THPT Gò Công Đông 7,75 9,25 9,00 26,00
#4136 760571 THPT Gò Công Đông 8,00 9,00 9,00 26,00
#4137 790282 THCS và THPT Phú Thạnh 9,00 8,00 9,00 26,00
#4138 790305 THCS và THPT Phú Thạnh 8,25 8,75 9,00 26,00
#4139 800258 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 9,75 9,00 26,00
#4140 320314 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,08 8,50 9,40 12,50 38,48 25,98
136137138139140Trang 138/1451