↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1394/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41791 520147 THPT Tứ Kiệt 3,25 2,75 4,00 10,00
#41792 520234 THPT Tứ Kiệt 1,25 3,75 5,00 10,00
#41793 540593 THPT Dưỡng Điềm 2,00 4,00 4,00 10,00
#41794 550019 THPT Vĩnh Kim 4,00 3,00 3,00 10,00
#41795 610098 THPT Phước Thạnh 2,50 2,50 5,00 10,00
#41796 650348 THPT Thủ Khoa Huân 4,00 3,00 3,00 10,00
#41797 710039 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,00 2,00 4,00 10,00
#41798 750308 THPT Bình Đông 3,25 1,75 5,00 10,00
#41799 760029 THPT Gò Công Đông 3,50 3,50 3,00 10,00
#41800 800208 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,50 2,50 3,00 10,00
#41801 800498 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 2,75 3,25 4,00 10,00
#41802 190218 THPT Phú Điền 3,50 1,25 4,20 +1,0 9,95
#41803 300807 THPT Sa Đéc 3,25 2,00 3,60 +1,0 9,85
#41804 310131 THPT Nguyễn Du 2,25 3,00 3,60 +1,0 9,85
#41805 130028 THPT Tam Nông 2,25 2,75 3,80 +1,0 9,80
#41806 630065 THPT Trần Hưng Đạo 2,00 2,75 4,00 +1,0 9,75
#41807 360695 THPT Lấp Vò 1 2,25 3,00 3,40 +1,0 9,65
#41808 730532 THPT Trương Định 2,50 2,75 3,20 +1,0 9,45
#41809 480508 THPT Huỳnh Văn Sâm 1,75 2,50 3,60 +1,0 8,85
#41810 440281 THPT Thiên Hộ Dương 1,00 2,75 3,40 +1,0 8,15
#41811 300610 THPT Sa Đéc 3,00 2,00 2,40 +0,0 7,40
#41812 770408 THPT Nguyễn Văn Côn 1,75 2,25 2,20 +1,0 7,20
#41813 010073 THPT Tân Hồng 4,00 1,75 2,40 +8,2
#41814 010078 THPT Tân Hồng 2,00 3,00 3,20 +8,2
#41815 010084 THPT Tân Hồng 2,50 1,75 4,40 +8,7
#41816 010095 THPT Tân Hồng 2,25 2,25 4,60 +9,1
#41817 010138 THPT Tân Hồng 3,25 3,50 2,80 +9,6
#41818 010144 THPT Tân Hồng 3,75 3,00 3,20 +10,0
#41819 010243 THPT Tân Hồng 3,75 1,50 4,40 +9,7
#41820 010324 THPT Tân Hồng 3,25 2,00 4,20 +9,5