↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1395/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#41821 010345 THPT Tân Hồng 2,50 2,50 4,40 +9,4
#41822 010351 THPT Tân Hồng 3,25 3,25 2,40 +8,9
#41823 010380 THPT Tân Hồng 2,00 3,25 3,40 +8,7
#41824 010448 THPT Tân Hồng 4,25 3,00 2,60 +9,9
#41825 010449 THPT Tân Hồng 3,50 3,25 2,20 +9,0
#41826 010477 THPT Tân Hồng 3,75 3,00 2,40 +9,2
#41827 010492 THPT Tân Hồng 5,25 1,75 2,20 +9,2
#41828 010534 THPT Tân Hồng 3,00 4,00 2,00 +9,0
#41829 010539 THPT Tân Hồng 3,75 2,50 3,20 +9,5
#41830 010557 THPT Tân Hồng 3,25 2,25 3,80 +9,3
#41831 010565 THPT Tân Hồng 3,50 2,50 2,00 +8,0
#41832 010566 THPT Tân Hồng 3,25 3,25 3,20 +9,7
#41833 010608 THPT Tân Hồng 3,00 2,50 4,00 +9,5
#41834 010610 THPT Tân Hồng 3,75 1,75 3,40 +8,9
#41835 010616 THPT Tân Hồng 2,50 3,25 3,40 +9,2
#41836 010625 THPT Tân Hồng 2,75 2,00 4,00 +8,8
#41837 020021 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,00 2,25 4,40 +9,7
#41838 020042 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,50 2,75 3,20 +9,5
#41839 020136 THCS và THPT Giồng Thị Đam 4,00 3,50 2,40 +9,9
#41840 020157 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 1,75 2,00 +7,5
#41841 020198 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 1,50 3,20 +8,5
#41842 020214 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,50 2,00 4,00 +9,5
#41843 020245 THCS và THPT Giồng Thị Đam 2,50 2,50 2,60 +7,6
#41844 020261 THCS và THPT Giồng Thị Đam 3,75 2,75 3,40 +9,9
#41845 030003 THCS và THPT Tân Thành 5,00 1,75 3,20 +10,0
#41846 030008 THCS và THPT Tân Thành 1,75 2,00 4,40 +8,2
#41847 030059 THCS và THPT Tân Thành 3,25 2,00 2,80 +8,1
#41848 030119 THCS và THPT Tân Thành 3,00 2,75 3,20 +9,0
#41849 030150 THCS và THPT Tân Thành 2,00 3,75 3,40 +9,2
#41850 030158 THCS và THPT Tân Thành