↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 14/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 280367 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 9,50 9,25 9,80 14,00 42,55 28,55
#392 280629 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 10,00 9,80 10,00 38,55 28,55
#393 280780 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,75 10,00 9,80 14,75 43,30 28,55
#394 280808 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 10,00 9,80 10,75 39,30 28,55
#395 320649 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 9,00 9,75 9,80 7,75 36,30 28,55
#396 330642 THPT Lai Vung 1 9,00 9,75 9,80 28,55
#397 470217 THPT Cái Bè 8,75 10,00 9,80 28,55
#398 510351 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 10,00 9,80 28,55
#399 540641 THPT Dưỡng Điềm 9,00 9,75 9,80 28,55
#400 550408 THPT Vĩnh Kim 8,75 10,00 9,80 28,55
#401 550613 THPT Vĩnh Kim 9,00 9,75 9,80 28,55
#402 550660 THPT Vĩnh Kim 9,25 9,50 9,80 28,55
#403 590557 THPT Tân Hiệp 9,25 9,50 9,80 28,55
#404 620132 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,25 9,50 9,80 7,25 35,80 28,55
#405 620184 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,00 9,75 9,80 13,50 42,05 28,55
#406 620268 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 9,75 9,80 13,00 41,55 28,55
#407 620392 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,25 9,50 9,80 13,00 41,55 28,55
#408 620596 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 9,00 9,75 9,80 8,50 37,05 28,55
#409 620654 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 10,00 9,80 8,00 36,55 28,55
#410 620663 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 10,00 9,80 7,00 35,55 28,55
#411 620876 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,00 9,75 9,80 15,25 43,80 28,55
#412 640434 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,50 9,80 28,55
#413 640730 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,50 9,80 28,55
#414 640915 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 10,00 9,80 28,55
#415 640977 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,75 9,80 28,55
#416 641174 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 10,00 9,80 28,55
#417 641367 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,50 9,80 28,55
#418 660135 THPT Chợ Gạo 9,00 9,75 9,80 28,55
#419 660138 THPT Chợ Gạo 9,25 9,50 9,80 28,55
#420 660188 THPT Chợ Gạo 9,75 9,00 9,80 28,55
1213141516Trang 14/1451