↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1406/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42151 170292 THPT Mỹ Quý
#42152 180032 THPT Trường Xuân 2,00 2,25 2,20 +6,5
#42153 180055 THPT Trường Xuân 3,00 2,00 4,20 +9,2
#42154 180105 THPT Trường Xuân 1,75 1,75 3,80 +7,3
#42155 180113 THPT Trường Xuân 1,75 3,00 3,00 +7,8
#42156 180134 THPT Trường Xuân 0,75 3,50 4,60 +8,9
#42157 180146 THPT Trường Xuân 2,25 3,50 4,00 +9,8
#42158 180151 THPT Trường Xuân 3,00 2,75 3,40 +9,2
#42159 180181 THPT Trường Xuân 3,75 2,25 3,40 +9,4
#42160 180205 THPT Trường Xuân 3,00 2,50 3,20 +8,7
#42161 180217 THPT Trường Xuân 3,00 1,75 4,40 +9,2
#42162 180231 THPT Trường Xuân
#42163 180261 THPT Trường Xuân 1,50 3,75 4,40 +9,7
#42164 180270 THPT Trường Xuân 1,00 2,50 3,80 +7,3
#42165 180286 THPT Trường Xuân 1,50 3,25 4,40 +9,2
#42166 180287 THPT Trường Xuân 1,50 3,50 1,80 +6,8
#42167 180292 THPT Trường Xuân 2,00 3,25 3,40 +8,7
#42168 180296 THPT Trường Xuân 1,75 3,25 4,60 +9,6
#42169 180314 THPT Trường Xuân 1,50 2,50 4,60 +8,6
#42170 180341 THPT Trường Xuân 2,75 1,50 4,00 +8,3
#42171 180342 THPT Trường Xuân 2,25 2,50 4,60 +9,4
#42172 180368 THPT Trường Xuân 1,75 3,75 4,40 +9,9
#42173 190009 THPT Phú Điền 2,50 3,25 4,00 +9,8
#42174 190025 THPT Phú Điền 3,50 3,00 2,80 +9,3
#42175 190050 THPT Phú Điền 3,00 2,75 3,40 +9,2
#42176 190065 THPT Phú Điền 3,50 3,25 3,00 +9,8
#42177 190067 THPT Phú Điền
#42178 190118 THPT Phú Điền 3,25 3,50 2,00 +8,8
#42179 190153 THPT Phú Điền 2,50 3,25 3,60 +9,4
#42180 190170 THPT Phú Điền 2,50 2,00 3,20 +7,7