↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1410/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42271 220632 THPT Cao Lãnh 2 3,33 2,25 3,60 +9,2
#42272 220651 THPT Cao Lãnh 2 2,75 3,75 2,80 +9,3
#42273 220656 THPT Cao Lãnh 2 2,75 2,50 4,00 +9,3
#42274 220662 THPT Cao Lãnh 2 1,75 2,50 2,60 +6,9
#42275 230028 THPT Thống Linh 1,00 3,25 4,00 +8,3
#42276 230032 THPT Thống Linh 3,75 2,25 2,40 +8,4
#42277 230039 THPT Thống Linh 3,50 2,25 3,40 +9,2
#42278 230056 THPT Thống Linh 4,25 2,50 3,00 +9,8
#42279 230078 THPT Thống Linh 3,17 2,50 3,00 +8,7
#42280 230121 THPT Thống Linh 2,00 3,75 2,80 +8,6
#42281 230144 THPT Thống Linh 2,00 2,75 2,80 +7,6
#42282 230159 THPT Thống Linh 3,50 2,75 2,20 +8,5
#42283 230169 THPT Thống Linh 1,00 2,25 3,60 +6,9
#42284 230177 THPT Thống Linh 1,50 3,25 3,80 +8,6
#42285 230210 THPT Thống Linh 2,25 3,25 3,00 +8,5
#42286 230224 THPT Thống Linh 3,00 4,00 1,80 +8,8
#42287 230252 THPT Thống Linh 0,50 2,00 3,00 +5,5
#42288 230254 THPT Thống Linh 3,75 2,50 2,80 +9,1
#42289 230305 THPT Thống Linh 3,25 3,00 2,80 +9,1
#42290 230348 THPT Thống Linh 2,25 3,00 4,20 +9,5
#42291 230351 THPT Thống Linh 4,25 1,75 2,80 +8,8
#42292 230369 THPT Thống Linh 3,00 2,75 3,80 +9,6
#42293 230372 THPT Thống Linh 1,00 3,25 2,60 +6,9
#42294 230377 THPT Thống Linh 0,50 3,25 2,00 +5,8
#42295 230378 THPT Thống Linh 1,00 2,25 5,40 +8,7
#42296 230379 THPT Thống Linh 2,50 2,25 5,00 +9,8
#42297 230384 THPT Thống Linh 1,75 3,25 4,00 +9,0
#42298 230399 THPT Thống Linh 3,75 2,75 3,20 +9,7
#42299 230403 THPT Thống Linh 1,50 2,25 3,40 +7,2
#42300 230419 THPT Thống Linh 4,00 3,00 2,60 +9,6