↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1411/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42301 230424 THPT Thống Linh 3,50 3,00 2,60 +9,1
#42302 230439 THPT Thống Linh 3,00 2,75 3,40 +9,2
#42303 230447 THPT Thống Linh 5,25 2,00 2,40 +9,7
#42304 230491 THPT Thống Linh 3,50 2,00 3,20 +8,7
#42305 240003 THPT Kiến Văn 4,00 2,00 2,80 +8,8
#42306 240024 THPT Kiến Văn 4,50 1,75 3,40 +9,7
#42307 240027 THPT Kiến Văn 2,25 2,25 2,20 +6,7
#42308 240039 THPT Kiến Văn 1,50 3,75 3,00 +8,3
#42309 240042 THPT Kiến Văn 3,75 2,50 2,40 +8,7
#42310 240047 THPT Kiến Văn 2,25 3,00 2,80 +8,1
#42311 240051 THPT Kiến Văn 2,00 2,25 4,00 +8,3
#42312 240057 THPT Kiến Văn 3,25 2,50 2,60 +8,4
#42313 240070 THPT Kiến Văn 2,50 2,50 3,40 +8,4
#42314 240084 THPT Kiến Văn 2,50 2,25 3,20 +8,0
#42315 240093 THPT Kiến Văn 1,75 2,50 3,40 +7,7
#42316 240102 THPT Kiến Văn 3,00 2,75 3,00 +8,8
#42317 240106 THPT Kiến Văn 2,50 3,50 3,60 +9,6
#42318 240107 THPT Kiến Văn 3,00 2,50 4,00 +9,5
#42319 240108 THPT Kiến Văn 1,75 2,00 1,60 +5,4
#42320 240117 THPT Kiến Văn 4,50 1,50 3,20 +9,2
#42321 240130 THPT Kiến Văn 4,25 2,75 2,20 +9,2
#42322 240161 THPT Kiến Văn 2,75 2,25 3,00 +8,0
#42323 240166 THPT Kiến Văn 2,50 2,25 1,60 +6,4
#42324 240173 THPT Kiến Văn 3,50 1,25 3,60 +8,4
#42325 240180 THPT Kiến Văn 4,25 3,25 1,80 +9,3
#42326 240213 THPT Kiến Văn 1,75 2,25 4,60 +8,6
#42327 240232 THPT Kiến Văn 3,25 2,00 3,20 +8,5
#42328 240282 THPT Kiến Văn 2,75 3,75 3,20 +9,7
#42329 240284 THPT Kiến Văn 3,50 2,50 3,00 +9,0
#42330 240287 THPT Kiến Văn 2,00 3,50 4,20 +9,7