↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1412/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42331 240296 THPT Kiến Văn 2,25 2,50 3,80 +8,6
#42332 240315 THPT Kiến Văn 4,75 2,25 2,60 +9,6
#42333 250177 THPT Cao Lãnh 3,00 2,75 3,00 +8,8
#42334 250279 THPT Cao Lãnh 3,25 2,75 2,60 +8,6
#42335 250308 THPT Cao Lãnh 0,75 3,50 3,00 +7,3
#42336 250445 THPT Cao Lãnh 1,75 2,00 3,80 +7,6
#42337 250570 THPT Cao Lãnh 2,75 2,75 2,60 +8,1
#42338 250590 THPT Cao Lãnh 2,75 3,00 3,00 +8,8
#42339 250608 THPT Cao Lãnh 2,50 1,75 2,00 +6,3
#42340 260007 THPT Trần Quốc Toản 2,75 2,50 3,40 +8,7
#42341 260014 THPT Trần Quốc Toản 2,75 1,75 5,00 +9,5
#42342 260015 THPT Trần Quốc Toản 2,50 3,75 3,00 +9,3
#42343 260051 THPT Trần Quốc Toản
#42344 260084 THPT Trần Quốc Toản 1,25 3,00 2,40 +6,7
#42345 260088 THPT Trần Quốc Toản 2,25 3,00 3,20 +8,5
#42346 260097 THPT Trần Quốc Toản 2,50 1,75 2,60 +6,9
#42347 260143 THPT Trần Quốc Toản
#42348 260145 THPT Trần Quốc Toản 2,50 2,50 2,40 +7,4
#42349 260150 THPT Trần Quốc Toản 2,00 2,25 5,20 +9,5
#42350 260154 THPT Trần Quốc Toản 1,75 3,00 2,40 +7,2
#42351 260177 THPT Trần Quốc Toản 3,25 2,50 4,00 +9,8
#42352 260192 THPT Trần Quốc Toản 2,75 1,50 5,40 +9,7
#42353 260203 THPT Trần Quốc Toản 1,25 2,75 4,60 +8,6
#42354 260228 THPT Trần Quốc Toản 1,00 4,50 3,20 +8,7
#42355 260255 THPT Trần Quốc Toản 3,50 3,00 3,20 +9,7
#42356 260342 THPT Trần Quốc Toản 2,75 3,25 3,40 +9,4
#42357 260344 THPT Trần Quốc Toản 4,00 3,25 1,80 +9,1
#42358 260367 THPT Trần Quốc Toản 1,00 3,75 3,40 +8,2
#42359 260397 THPT Trần Quốc Toản 2,75 2,50 2,40 +7,7
#42360 260459 THPT Trần Quốc Toản 4,00 2,25 3,60 +9,9