↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1413/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42361 260466 THPT Trần Quốc Toản 3,50 3,00 2,00 +8,5
#42362 260468 THPT Trần Quốc Toản 2,25 2,50 4,00 +8,8
#42363 260478 THPT Trần Quốc Toản 2,25 3,25 2,60 +8,1
#42364 260481 THPT Trần Quốc Toản 3,75 2,25 3,60 +9,6
#42365 270014 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,00 2,50 4,40 +9,9
#42366 270017 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,00 3,00 2,60 +8,6
#42367 270059 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,00 3,25 3,60 +9,9
#42368 270067 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,25 2,25 3,80 +9,3
#42369 270088 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 2,50 3,00 4,40 +9,9
#42370 270215 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 3,25 2,75 2,80 +8,8
#42371 270244 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,25 2,75 2,80 +9,8
#42372 270257 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 2,75 2,75 4,00 +9,5
#42373 280346 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu
#42374 280500 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu
#42375 280530 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu
#42376 280610 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu
#42377 280617 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu
#42378 280625 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu
#42379 280853 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu
#42380 290007 THPT Đỗ Công Tường 4,50 2,00 2,40 +8,9
#42381 290022 THPT Đỗ Công Tường 3,00 3,50 3,40 +9,9
#42382 290030 THPT Đỗ Công Tường 2,75 3,50 3,20 +9,5
#42383 290083 THPT Đỗ Công Tường 1,25 2,25 3,00 +6,5
#42384 290086 THPT Đỗ Công Tường 2,50 2,25 3,60 +8,4
#42385 290098 THPT Đỗ Công Tường 2,25 2,50 4,80 +9,6
#42386 290100 THPT Đỗ Công Tường 4,00 3,75 2,20 +10,0
#42387 290104 THPT Đỗ Công Tường 3,25 1,50 4,80 +9,6
#42388 290113 THPT Đỗ Công Tường 0,75 2,75 2,20 +5,7
#42389 290125 THPT Đỗ Công Tường 1,25 3,75 3,80 +8,8
#42390 290132 THPT Đỗ Công Tường 2,25 3,25 3,20 +8,7