↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1414/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42391 290147 THPT Đỗ Công Tường 4,50 3,00 2,40 +9,9
#42392 290154 THPT Đỗ Công Tường 3,00 2,50 4,00 +9,5
#42393 290169 THPT Đỗ Công Tường 3,00 2,75 3,20 +9,0
#42394 290170 THPT Đỗ Công Tường 1,25 3,25 3,20 +7,7
#42395 290172 THPT Đỗ Công Tường 3,00 2,00 4,20 +9,2
#42396 290173 THPT Đỗ Công Tường 1,75 3,25 2,80 +7,8
#42397 290180 THPT Đỗ Công Tường 2,50 2,50 3,80 +8,8
#42398 290185 THPT Đỗ Công Tường 2,00 3,25 3,20 +8,5
#42399 290191 THPT Đỗ Công Tường 2,75 2,25 2,80 +7,8
#42400 290199 THPT Đỗ Công Tường 0,25 2,25 2,60 +5,1
#42401 290216 THPT Đỗ Công Tường 3,00 3,50 3,20 +9,7
#42402 290222 THPT Đỗ Công Tường 4,25 2,75 1,60 +8,6
#42403 290235 THPT Đỗ Công Tường 2,75 2,25 2,60 +7,6
#42404 290257 THPT Đỗ Công Tường 2,50 3,75 2,00 +8,3
#42405 290277 THPT Đỗ Công Tường 4,50 1,75 3,00 +9,3
#42406 290302 THPT Đỗ Công Tường 3,25 3,00 3,00 +9,3
#42407 290323 THPT Đỗ Công Tường 0,75 2,00 3,20 +6,0
#42408 290336 THPT Đỗ Công Tường 3,75 2,50 3,40 +9,7
#42409 290338 THPT Đỗ Công Tường 2,25 2,25 2,60 +7,1
#42410 290359 THPT Đỗ Công Tường 3,75 2,00 3,00 +8,8
#42411 290384 THPT Đỗ Công Tường 2,25 3,25 3,60 +9,1
#42412 290392 THPT Đỗ Công Tường 1,25 2,00 2,20 +5,5
#42413 290393 THPT Đỗ Công Tường 2,75 3,00 3,80 +9,6
#42414 290428 THPT Đỗ Công Tường 2,00 3,25 3,20 +8,5
#42415 290435 THPT Đỗ Công Tường 2,25 2,75 3,80 +8,8
#42416 290437 THPT Đỗ Công Tường 3,00 3,00 3,00 +9,0
#42417 300007 THPT Sa Đéc 2,75 3,75 3,40 +9,9
#42418 300021 THPT Sa Đéc 2,25 2,75 4,80 +9,8
#42419 300072 THPT Sa Đéc 2,00 3,00 4,80 +9,8
#42420 300099 THPT Sa Đéc 2,75 2,25 4,20 +9,2