↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1415/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42421 300102 THPT Sa Đéc 3,25 3,00 3,40 +9,7
#42422 300104 THPT Sa Đéc 3,25 4,00 2,40 +9,7
#42423 300147 THPT Sa Đéc 3,00 3,25 3,40 +9,7
#42424 300189 THPT Sa Đéc 2,75 2,25 3,40 +8,4
#42425 300299 THPT Sa Đéc 2,25 2,50 4,80 +9,6
#42426 300328 THPT Sa Đéc 2,25 2,50 3,80 +8,6
#42427 300339 THPT Sa Đéc 3,50 2,75 3,20 +9,5
#42428 300509 THPT Sa Đéc 3,00 1,75 3,00 +7,8
#42429 300706 THPT Sa Đéc 2,50 2,00 4,20 +8,7
#42430 300707 THPT Sa Đéc 3,40 2,25 4,00 +9,7
#42431 300718 THPT Sa Đéc
#42432 300742 THPT Sa Đéc 2,25 2,25 3,80 +8,3
#42433 300774 THPT Sa Đéc 7,00
#42434 300926 THPT Sa Đéc 2,50 4,00 3,40 +9,9
#42435 310006 THPT Nguyễn Du 4,00 3,25 2,40 +9,7
#42436 310010 THPT Nguyễn Du 2,50 3,50 3,40 +9,4
#42437 310013 THPT Nguyễn Du 3,50 2,75 2,20 +8,5
#42438 310019 THPT Nguyễn Du
#42439 310065 THPT Nguyễn Du 2,00 2,75 4,80 +9,6
#42440 310069 THPT Nguyễn Du 2,00 3,25 4,60 +9,9
#42441 310073 THPT Nguyễn Du 2,50 2,75 3,60 +8,9
#42442 310080 THPT Nguyễn Du 3,75 3,75 2,40 +9,9
#42443 310127 THPT Nguyễn Du 3,00 4,25 2,60 +9,9
#42444 310179 THPT Nguyễn Du 3,50 2,50 3,60 +9,6
#42445 310185 THPT Nguyễn Du 3,00 3,25 3,60 +9,9
#42446 310198 THPT Nguyễn Du 4,00 2,25 3,60 +9,9
#42447 330145 THPT Lai Vung 1 3,50 2,25 3,80 +9,6
#42448 330152 THPT Lai Vung 1 2,50 2,25 3,80 +8,6
#42449 330240 THPT Lai Vung 1 3,75 3,00 2,80 +9,6
#42450 330251 THPT Lai Vung 1 2,00 1,25 2,80 +6,1