↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 142/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4231 641411 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,00 9,20 25,95
#4232 650164 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 8,50 9,20 25,95
#4233 650182 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 9,50 9,20 25,95
#4234 650318 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 9,25 9,20 25,95
#4235 650516 THPT Thủ Khoa Huân 8,25 8,50 9,20 25,95
#4236 660573 THPT Chợ Gạo 9,00 8,75 8,20 25,95
#4237 660585 THPT Chợ Gạo 7,50 9,25 9,20 25,95
#4238 660912 THPT Chợ Gạo 8,00 8,75 9,20 25,95
#4239 660937 THPT Chợ Gạo 7,50 9,25 9,20 25,95
#4240 661233 THPT Chợ Gạo 9,50 8,25 8,20 25,95
#4241 700026 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,00 9,20 25,95
#4242 700032 THPT Vĩnh Bình 8,50 9,25 8,20 25,95
#4243 700042 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,25 9,20 25,95
#4244 700142 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,50 9,20 25,95
#4245 700866 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,25 9,20 25,95
#4246 730118 THPT Trương Định 8,75 8,00 9,20 25,95
#4247 730183 THPT Trương Định 7,25 9,50 9,20 25,95
#4248 730397 THPT Trương Định 9,25 8,50 8,20 25,95
#4249 730438 THPT Trương Định 8,00 8,75 9,20 25,95
#4250 730578 THPT Trương Định 9,00 7,75 9,20 25,95
#4251 730968 THPT Trương Định 7,75 9,00 9,20 25,95
#4252 760184 THPT Gò Công Đông 8,50 8,25 9,20 25,95
#4253 760499 THPT Gò Công Đông 8,50 9,25 8,20 25,95
#4254 760642 THPT Gò Công Đông 7,50 9,25 9,20 25,95
#4255 280365 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 6,33 10,00 9,60 7,75 33,68 25,93
#4256 330417 THPT Lai Vung 1 6,58 9,75 9,60 25,93
#4257 220038 THPT Cao Lãnh 2 7,92 8,00 10,00 25,92
#4258 330014 THPT Lai Vung 1 7,92 9,00 9,00 25,92
#4259 360024 THPT Lấp Vò 1 7,42 9,50 9,00 25,92
#4260 641005 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,17 8,75 9,00 25,92
140141142143144Trang 142/1451