↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1425/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42721 430082 THPT Lê Thanh Hiền 1,75 3,00 2,80 +7,6
#42722 430114 THPT Lê Thanh Hiền 1,75 1,50 4,00 +7,3
#42723 430119 THPT Lê Thanh Hiền 1,25 3,25 4,20 +8,7
#42724 430132 THPT Lê Thanh Hiền 2,50 1,25 3,20 +7,0
#42725 430137 THPT Lê Thanh Hiền 2,00 2,25 3,20 +7,5
#42726 430150 THPT Lê Thanh Hiền 3,00 1,75 3,60 +8,4
#42727 430153 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 3,00 3,00 +9,5
#42728 430155 THPT Lê Thanh Hiền 3,17 2,25 3,40 +8,8
#42729 430165 THPT Lê Thanh Hiền 1,00 2,50 2,40 +5,9
#42730 430177 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 2,25 3,60 +9,4
#42731 430185 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 2,25 2,80 +8,8
#42732 430209 THPT Lê Thanh Hiền
#42733 430217 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 2,75 3,20 +9,2
#42734 430219 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 3,00 3,00 +8,8
#42735 430230 THPT Lê Thanh Hiền 1,75 2,50 3,40 +7,7
#42736 430232 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 2,25 3,40 +9,9
#42737 430268 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 2,50 3,80 +9,1
#42738 430272 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 3,00 3,40 +9,2
#42739 430275 THPT Lê Thanh Hiền 2,00 3,25 3,00 +8,3
#42740 430286 THPT Lê Thanh Hiền 2,50 2,75 3,00 +8,3
#42741 430296 THPT Lê Thanh Hiền 3,50 2,00 3,60 +9,1
#42742 430300 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 2,50 2,40 +9,2
#42743 430301 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 2,25 3,40 +9,7
#42744 430304 THPT Lê Thanh Hiền 2,00 1,25 4,40 +7,7
#42745 430307 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 3,00 3,00 +8,8
#42746 430326 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 2,75 2,60 +9,6
#42747 430327 THPT Lê Thanh Hiền 2,25 1,75 3,40 +7,4
#42748 430328 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 2,25 4,20 +9,7
#42749 430334 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 2,50 2,60 +9,4
#42750 430343 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 3,00 3,40 +9,7