↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1426/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42751 430365 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 2,00 3,00 +8,3
#42752 430388 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 1,50 3,20 +9,5
#42753 430390 THPT Lê Thanh Hiền 2,00 2,75 2,80 +7,6
#42754 430395 THPT Lê Thanh Hiền 2,75 3,25 2,20 +8,2
#42755 430400 THPT Lê Thanh Hiền 3,25 3,75 2,80 +9,8
#42756 430404 THPT Lê Thanh Hiền 2,25 2,00 2,40 +6,7
#42757 430406 THPT Lê Thanh Hiền 1,50 3,00 3,40 +7,9
#42758 430408 THPT Lê Thanh Hiền 2,50 3,00 3,80 +9,3
#42759 430421 THPT Lê Thanh Hiền 4,00 3,00 2,80 +9,8
#42760 440005 THPT Thiên Hộ Dương 1,75 2,50 3,60 +7,9
#42761 440024 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 2,50 4,20 +10,0
#42762 440045 THPT Thiên Hộ Dương 2,25 1,75 2,80 +6,8
#42763 440072 THPT Thiên Hộ Dương 3,67 2,50 2,60 +8,8
#42764 440082 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 2,50 3,60 +9,4
#42765 440088 THPT Thiên Hộ Dương 3,75 2,25 2,80 +8,8
#42766 440107 THPT Thiên Hộ Dương 2,00 2,75 4,40 +9,2
#42767 440137 THPT Thiên Hộ Dương 1,75 2,75 3,20 +7,7
#42768 440144 THPT Thiên Hộ Dương 0,50 3,25 2,80 +6,6
#42769 440150 THPT Thiên Hộ Dương 3,00 2,50 3,60 +9,1
#42770 440154 THPT Thiên Hộ Dương 3,75 2,00 3,00 +8,8
#42771 440170 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 2,75 3,20 +9,5
#42772 440172 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 2,00 3,40 +8,7
#42773 440173 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 2,50 3,80 +9,8
#42774 440182 THPT Thiên Hộ Dương 1,25 2,50 4,00 +7,8
#42775 440191 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 3,00 3,20 +9,5
#42776 440197 THPT Thiên Hộ Dương 2,75 3,25 2,80 +8,8
#42777 440199 THPT Thiên Hộ Dương 2,25 3,00 4,00 +9,3
#42778 440227 THPT Thiên Hộ Dương 3,00 2,50 3,00 +8,5
#42779 440235 THPT Thiên Hộ Dương 2,25 3,75 2,80 +8,8
#42780 440265 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 2,75 3,60 +9,6