↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1427/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42781 440288 THPT Thiên Hộ Dương 2,50 3,25 3,60 +9,4
#42782 440297 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 2,75 2,40 +9,7
#42783 440303 THPT Thiên Hộ Dương 1,00 2,25 5,00 +8,3
#42784 440333 THPT Thiên Hộ Dương 1,50 2,75 2,40 +6,7
#42785 440339 THPT Thiên Hộ Dương 3,00 2,25 2,80 +8,1
#42786 440342 THPT Thiên Hộ Dương 1,50 2,75 2,20 +6,5
#42787 440343 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 3,25 1,80 +9,8
#42788 440366 THPT Thiên Hộ Dương 2,75 2,50 2,60 +7,9
#42789 440381 THPT Thiên Hộ Dương 2,25 3,00 4,00 +9,3
#42790 440393 THPT Thiên Hộ Dương 3,25 3,00 2,80 +9,1
#42791 440398 THPT Thiên Hộ Dương 3,00 1,75 3,20 +8,0
#42792 440406 THPT Thiên Hộ Dương 2,75 2,00 3,80 +8,6
#42793 440408 THPT Thiên Hộ Dương 2,75 3,25 3,40 +9,4
#42794 440409 THPT Thiên Hộ Dương 2,00 2,50 3,40 +7,9
#42795 440413 THPT Thiên Hộ Dương 2,25 2,25 4,60 +9,1
#42796 440414 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 1,75 3,60 +8,9
#42797 440434 THPT Thiên Hộ Dương 3,50 3,25 3,20 +10,0
#42798 440435 THPT Thiên Hộ Dương 2,75 2,00 2,40 +7,2
#42799 440456 THPT Thiên Hộ Dương 3,00 1,25 3,80 +8,1
#42800 440485 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 2,25 3,20 +10,0
#42801 440494 THPT Thiên Hộ Dương 2,25 3,25 3,80 +9,3
#42802 440554 THPT Thiên Hộ Dương 2,17 2,75 4,60 +9,5
#42803 440571 THPT Thiên Hộ Dương 2,50 2,75 3,00 +8,3
#42804 440594 THPT Thiên Hộ Dương 4,25 1,50 2,60 +8,4
#42805 440609 THPT Thiên Hộ Dương 2,25 3,50 3,60 +9,4
#42806 440613 THPT Thiên Hộ Dương 1,50 1,50 4,20 +7,2
#42807 450012 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,50 3,00 3,40 +9,9
#42808 450065 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,00 2,00 2,20 +7,2
#42809 450101 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 1,00 1,50 2,60 +5,1
#42810 450103 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,00 3,25 2,00 +8,3