↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1428/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42811 450106 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,25 3,00 2,80 +8,1
#42812 450107 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,75 1,25 2,00 +6,0
#42813 450117 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,00 3,25 3,20 +8,5
#42814 450128 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,75 3,00 3,80 +9,6
#42815 450169 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,75 3,00 3,20 +9,0
#42816 450171 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,25 3,75 3,60 +9,6
#42817 450206 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,75 4,00 3,00 +9,8
#42818 450208 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,25 1,75 5,00 +9,0
#42819 450216 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc
#42820 450220 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 4,00 2,50 3,00 +9,5
#42821 450247 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 2,25 3,25 1,80 +7,3
#42822 450266 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,25 3,00 3,40 +9,7
#42823 450269 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,50 2,00 3,40 +8,9
#42824 450272 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc
#42825 450276 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 3,25 2,50 3,80 +9,6
#42826 460066 THPT Phạm Thành Trung 2,00 2,25 4,80 +9,1
#42827 460082 THPT Phạm Thành Trung 3,00 3,00 3,40 +9,4
#42828 460130 THPT Phạm Thành Trung 4,50 1,25 1,80 +7,6
#42829 460168 THPT Phạm Thành Trung 2,25 3,75 3,80 +9,8
#42830 460201 THPT Phạm Thành Trung 2,50 2,75 3,00 +8,3
#42831 460216 THPT Phạm Thành Trung 3,25 2,00 4,00 +9,3
#42832 460252 THPT Phạm Thành Trung 2,25 2,25 4,00 +8,5
#42833 460258 THPT Phạm Thành Trung 4,25 2,25 3,40 +9,9
#42834 460259 THPT Phạm Thành Trung
#42835 460311 THPT Phạm Thành Trung 2,50 3,25 2,60 +8,4
#42836 460318 THPT Phạm Thành Trung 4,50 3,00 2,40 +9,9
#42837 460342 THPT Phạm Thành Trung 2,00 3,25 2,60 +7,9
#42838 460382 THPT Phạm Thành Trung 3,25 4,25 2,40 +9,9
#42839 460388 THPT Phạm Thành Trung 2,25 3,50 2,80 +8,6
#42840 460395 THPT Phạm Thành Trung 2,25 2,50 2,00 +6,8