↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1429/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42841 460421 THPT Phạm Thành Trung 3,00 2,50 3,40 +8,9
#42842 460434 THPT Phạm Thành Trung 4,00 2,25 3,00 +9,3
#42843 460465 THPT Phạm Thành Trung 2,25 3,50 3,20 +9,0
#42844 460504 THPT Phạm Thành Trung
#42845 460512 THPT Phạm Thành Trung 3,83 2,25 3,00 +9,1
#42846 460592 THPT Phạm Thành Trung
#42847 460627 THPT Phạm Thành Trung 3,75 2,25 2,40 +8,4
#42848 460686 THPT Phạm Thành Trung 1,25 2,50 3,80 +7,6
#42849 460788 THPT Phạm Thành Trung 2,75 2,75 3,80 +9,3
#42850 460796 THPT Phạm Thành Trung 4,50 2,00 3,20 +9,7
#42851 460818 THPT Phạm Thành Trung 4,25 3,00 1,20 +8,5
#42852 460902 THPT Phạm Thành Trung 2,75 2,25 3,60 +8,6
#42853 470048 THPT Cái Bè 4,00 2,00 3,00 +9,0
#42854 470065 THPT Cái Bè 2,25 1,75 2,60 +6,6
#42855 470082 THPT Cái Bè 0,50 3,25 2,20 +6,0
#42856 470095 THPT Cái Bè 1,50 2,25 3,80 +7,6
#42857 470102 THPT Cái Bè 3,25 2,25 2,40 +7,9
#42858 470105 THPT Cái Bè 3,83 2,50 3,40 +9,7
#42859 470121 THPT Cái Bè 2,00 2,25 3,20 +7,5
#42860 470147 THPT Cái Bè 2,50 3,25 3,00 +8,8
#42861 470151 THPT Cái Bè 2,50 1,75 3,40 +7,7
#42862 470211 THPT Cái Bè 5,00 2,25 2,60 +9,9
#42863 470256 THPT Cái Bè 1,25 2,25 2,60 +6,1
#42864 470287 THPT Cái Bè 0,50 3,00 3,20 +6,7
#42865 470315 THPT Cái Bè 3,50 2,25 3,00 +8,8
#42866 470338 THPT Cái Bè 4,25 1,25 3,60 +9,1
#42867 470359 THPT Cái Bè 4,75 1,75 2,80 +9,3
#42868 470411 THPT Cái Bè
#42869 470414 THPT Cái Bè 1,25 2,50 3,60 +7,4
#42870 470444 THPT Cái Bè 2,25 2,50 3,00 +7,8