↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1430/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42871 470464 THPT Cái Bè 2,25 1,75 4,20 +8,2
#42872 470467 THPT Cái Bè 1,75 2,25 3,20 +7,2
#42873 470499 THPT Cái Bè 3,50 3,00 3,40 +9,9
#42874 470706 THPT Cái Bè 2,25 3,25 2,40 +7,9
#42875 470709 THPT Cái Bè 3,25 2,50 3,40 +9,2
#42876 470711 THPT Cái Bè 2,25 3,50 2,60 +8,4
#42877 470732 THPT Cái Bè 2,25 2,75 2,40 +7,4
#42878 470756 THPT Cái Bè 1,00 3,75 3,60 +8,4
#42879 470767 THPT Cái Bè 4,25 2,00 3,60 +9,9
#42880 470904 THPT Cái Bè 3,00 3,50 3,20 +9,7
#42881 471012 THPT Cái Bè
#42882 471047 THPT Cái Bè 2,25 3,00 2,60 +7,9
#42883 471060 THPT Cái Bè 3,50 3,00 2,80 +9,3
#42884 471086 THPT Cái Bè
#42885 471096 THPT Cái Bè 3,08 2,25 3,80 +9,1
#42886 471113 THPT Cái Bè 2,75 4,00 3,00 +9,8
#42887 471157 THPT Cái Bè 2,25 3,00 3,80 +9,1
#42888 471202 THPT Cái Bè 4,75 2,50 2,20 +9,5
#42889 480029 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,25 2,25 2,40 +7,9
#42890 480032 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,25 4,00 1,40 +8,7
#42891 480038 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,75 3,00 4,00 +9,8
#42892 480043 THPT Huỳnh Văn Sâm 0,50 1,75 2,40 +4,7
#42893 480051 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,00 3,50 3,20 +9,7
#42894 480055 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,75 3,25 3,60 +9,6
#42895 480069 THPT Huỳnh Văn Sâm 0,50 3,00 2,40 +6,9
#42896 480071 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,75 2,25 3,80 +8,8
#42897 480073 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,50 4,00 3,40 +9,9
#42898 480076 THPT Huỳnh Văn Sâm 1,75 1,50 3,20 +6,5
#42899 480080 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 2,00 4,40 +9,9
#42900 480082 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 2,00 3,80 +9,3