↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1431/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42901 480083 THPT Huỳnh Văn Sâm 0,50 1,75 2,40 +4,7
#42902 480097 THPT Huỳnh Văn Sâm 1,50 2,25 3,40 +7,2
#42903 480101 THPT Huỳnh Văn Sâm 0,75 3,50 3,40 +7,7
#42904 480106 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 2,00 2,20 +8,0
#42905 480127 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,25 2,25 3,60 +8,1
#42906 480139 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,00 3,25 2,80 +8,1
#42907 480143 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,25 3,50 3,20 +10,0
#42908 480147 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,00 3,25 2,60 +8,9
#42909 480162 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,00 2,75 3,40 +9,2
#42910 480170 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 1,25 3,00 +8,3
#42911 480178 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,50 3,00 4,20 +9,7
#42912 480182 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,25 2,50 3,20 +10,0
#42913 480187 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,75 2,00 3,60 +9,4
#42914 480188 THPT Huỳnh Văn Sâm
#42915 480193 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 2,50 3,40 +9,9
#42916 480201 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,75 1,75 3,20 +7,7
#42917 480220 THPT Huỳnh Văn Sâm 0,50 2,25 1,80 +4,6
#42918 480222 THPT Huỳnh Văn Sâm 0,50 2,50 2,40 +5,4
#42919 480240 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 3,25 2,20 +9,5
#42920 480246 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 3,00 3,40 +9,9
#42921 480263 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 2,25 2,60 +8,4
#42922 480267 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,50 1,00 3,60 +8,1
#42923 480283 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,25 2,75 3,40 +8,4
#42924 480306 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,58 2,75 3,20 +9,5
#42925 480318 THPT Huỳnh Văn Sâm 0,50 3,00 3,40 +6,9
#42926 480336 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,00 2,75 3,60 +8,4
#42927 480339 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,75 2,50 4,40 +9,7
#42928 480371 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,00 2,25 3,60 +9,9
#42929 480378 THPT Huỳnh Văn Sâm 3,92 3,00 2,60 +9,5
#42930 480379 THPT Huỳnh Văn Sâm 2,75 3,00 3,60 +9,4