↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1434/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#42991 510434 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 1,50 2,50 3,40 +7,4
#42992 510488 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 2,00 4,00 3,80 +9,8
#42993 510589 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,00 2,50 2,80 +9,3
#42994 510602 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,75 2,00 4,20 +10,0
#42995 510667 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,25 1,25 3,60 +9,1
#42996 510671 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 2,50 2,60 +9,9
#42997 510695 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,50 2,25 3,00 +8,8
#42998 510704 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,50 2,50 2,40 +8,4
#42999 510726 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 2,75 3,50 3,60 +9,9
#43000 510728 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,00 2,75 3,20 +9,0
#43001 510729 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 2,75 2,75 2,80 +8,3
#43002 510773 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,25 2,50 3,60 +9,4
#43003 510787 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,00 2,25 2,80 +9,1
#43004 510791 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,25 2,50 4,20 +10,0
#43005 511036 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,50 1,75 3,60 +8,9
#43006 511089 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 3,50 2,75 2,40 +8,7
#43007 520005 THPT Tứ Kiệt 2,25 1,75 4,40 +8,4
#43008 520020 THPT Tứ Kiệt 4,00 3,00 2,60 +9,6
#43009 520024 THPT Tứ Kiệt 2,50 2,00 3,40 +7,9
#43010 520025 THPT Tứ Kiệt 3,00 2,25 4,40 +9,7
#43011 520030 THPT Tứ Kiệt 1,75 3,50 4,40 +9,7
#43012 520041 THPT Tứ Kiệt 2,25 1,25 2,20 +5,7
#43013 520046 THPT Tứ Kiệt 3,25 3,00 3,20 +9,5
#43014 520047 THPT Tứ Kiệt 2,25 2,00 4,80 +9,1
#43015 520053 THPT Tứ Kiệt 4,50 1,50 2,80 +8,8
#43016 520056 THPT Tứ Kiệt 3,00 2,50 3,00 +8,5
#43017 520061 THPT Tứ Kiệt 2,50 2,50 4,60 +9,6
#43018 520063 THPT Tứ Kiệt 2,25 4,50 2,40 +9,2
#43019 520068 THPT Tứ Kiệt 4,00 2,75 2,80 +9,6
#43020 520070 THPT Tứ Kiệt 2,75 3,75 2,80 +9,3