↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1435/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43021 520077 THPT Tứ Kiệt 2,75 1,75 2,00 +6,5
#43022 520081 THPT Tứ Kiệt 4,75 2,00 2,20 +9,0
#43023 520097 THPT Tứ Kiệt 2,00 2,75 2,60 +7,4
#43024 520099 THPT Tứ Kiệt 1,75 2,00 3,20 +7,0
#43025 520104 THPT Tứ Kiệt 2,25 1,75 2,20 +6,2
#43026 520106 THPT Tứ Kiệt 1,00 2,50 2,80 +6,3
#43027 520109 THPT Tứ Kiệt 3,50 3,50 2,20 +9,2
#43028 520110 THPT Tứ Kiệt 3,00 2,50 3,00 +8,5
#43029 520112 THPT Tứ Kiệt 3,25 3,25 3,00 +9,5
#43030 520117 THPT Tứ Kiệt 3,25 3,00 3,20 +9,5
#43031 520124 THPT Tứ Kiệt 3,25 3,50 2,40 +9,2
#43032 520129 THPT Tứ Kiệt 3,50 2,75 3,60 +9,9
#43033 520149 THPT Tứ Kiệt 2,25 3,25 2,80 +8,3
#43034 520153 THPT Tứ Kiệt 2,00 3,50 2,60 +8,1
#43035 520155 THPT Tứ Kiệt 3,00 2,50 2,20 +7,7
#43036 520163 THPT Tứ Kiệt 3,50 2,75 3,00 +9,3
#43037 520165 THPT Tứ Kiệt 2,00 2,00 4,00 +8,0
#43038 520172 THPT Tứ Kiệt 2,00 1,75 2,20 +6,0
#43039 520173 THPT Tứ Kiệt 2,50 2,75 3,40 +8,7
#43040 520191 THPT Tứ Kiệt 2,50 2,75 4,20 +9,5
#43041 520199 THPT Tứ Kiệt 4,25 2,50 2,80 +9,6
#43042 520220 THPT Tứ Kiệt 4,25 3,00 2,60 +9,9
#43043 520221 THPT Tứ Kiệt 4,00 2,25 3,60 +9,9
#43044 520229 THPT Tứ Kiệt 2,25 2,50 3,20 +8,0
#43045 520233 THPT Tứ Kiệt 3,25 2,25 3,00 +8,5
#43046 530088 THPT Lưu Tấn Phát 2,75 2,00 3,20 +8,0
#43047 530104 THPT Lưu Tấn Phát 4,25 1,00 4,20 +9,5
#43048 530140 THPT Lưu Tấn Phát 3,25 2,75 3,60 +9,6
#43049 530211 THPT Lưu Tấn Phát 3,00 2,25 4,00 +9,3
#43050 530278 THPT Lưu Tấn Phát 3,00 3,25 2,80 +9,1