↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1437/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43081 540479 THPT Dưỡng Điềm 2,75 2,00 4,80 +9,6
#43082 540531 THPT Dưỡng Điềm 1,00 2,25 3,80 +7,1
#43083 540579 THPT Dưỡng Điềm 1,50 2,75 3,80 +8,1
#43084 540590 THPT Dưỡng Điềm 1,50 2,00 2,00 +5,5
#43085 540618 THPT Dưỡng Điềm 2,50 1,50 5,00 +9,0
#43086 540623 THPT Dưỡng Điềm 3,50 2,00 4,00 +9,5
#43087 540628 THPT Dưỡng Điềm 1,25 4,00 3,00 +8,3
#43088 540669 THPT Dưỡng Điềm 0,50 3,75 3,20 +7,5
#43089 540675 THPT Dưỡng Điềm 1,75 3,00 4,00 +8,8
#43090 540680 THPT Dưỡng Điềm 3,25 1,75 4,80 +9,8
#43091 540687 THPT Dưỡng Điềm 3,50 3,25 3,20 +10,0
#43092 540688 THPT Dưỡng Điềm 3,25 2,00 3,40 +8,7
#43093 550069 THPT Vĩnh Kim 5,00 1,75 3,20 +10,0
#43094 550090 THPT Vĩnh Kim 2,50 3,25 3,60 +9,4
#43095 550103 THPT Vĩnh Kim 2,75 3,50 3,40 +9,7
#43096 550110 THPT Vĩnh Kim 3,50 2,50 3,80 +9,8
#43097 550159 THPT Vĩnh Kim 1,50 2,25 3,20 +7,0
#43098 550173 THPT Vĩnh Kim 3,25 2,50 2,00 +7,8
#43099 550229 THPT Vĩnh Kim 2,50 4,25 2,40 +9,2
#43100 550242 THPT Vĩnh Kim 2,50 1,75 4,80 +9,1
#43101 550247 THPT Vĩnh Kim 3,50 2,75 2,40 +8,7
#43102 550266 THPT Vĩnh Kim 1,75 1,25 3,00 +6,0
#43103 550276 THPT Vĩnh Kim 2,25 4,00 3,60 +9,9
#43104 550290 THPT Vĩnh Kim 0,75 3,00 3,40 +7,2
#43105 550293 THPT Vĩnh Kim
#43106 550302 THPT Vĩnh Kim 4,00 3,50 2,20 +9,7
#43107 550306 THPT Vĩnh Kim 2,75 2,50 1,20 +6,5
#43108 550307 THPT Vĩnh Kim 2,00 2,00 4,20 +8,2
#43109 550311 THPT Vĩnh Kim 2,00 2,50 4,00 +8,5
#43110 550314 THPT Vĩnh Kim 3,25 2,50 3,60 +9,4