↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1438/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43111 550344 THPT Vĩnh Kim 1,75 2,00 3,20 +7,0
#43112 550373 THPT Vĩnh Kim 2,75 3,75 2,80 +9,3
#43113 550395 THPT Vĩnh Kim 3,00 1,50 3,60 +8,1
#43114 550398 THPT Vĩnh Kim 4,50 2,50 2,60 +9,6
#43115 550414 THPT Vĩnh Kim 4,25 2,00 3,60 +9,9
#43116 550461 THPT Vĩnh Kim 3,50 2,25 2,80 +8,6
#43117 550463 THPT Vĩnh Kim 1,75 2,75 3,20 +7,7
#43118 550464 THPT Vĩnh Kim 1,75 3,25 2,80 +7,8
#43119 550509 THPT Vĩnh Kim 2,50 4,75 2,40 +9,7
#43120 550513 THPT Vĩnh Kim 2,00 2,00 3,20 +7,2
#43121 550527 THPT Vĩnh Kim 1,00 3,50 2,40 +6,9
#43122 550592 THPT Vĩnh Kim 2,25 2,50 3,60 +8,4
#43123 550619 THPT Vĩnh Kim 2,50 4,00 2,60 +9,1
#43124 550634 THPT Vĩnh Kim 3,25 1,75 4,60 +9,6
#43125 550639 THPT Vĩnh Kim 2,00 2,50 2,20 +6,7
#43126 550675 THPT Vĩnh Kim 3,25 3,00 2,00 +8,3
#43127 550706 THPT Vĩnh Kim 3,25 3,00 3,60 +9,9
#43128 550795 THPT Vĩnh Kim 2,50 2,50 3,20 +8,2
#43129 550797 THPT Vĩnh Kim 3,25 3,25 3,40 +9,9
#43130 550802 THPT Vĩnh Kim 4,25 2,00 3,20 +9,5
#43131 550838 THPT Vĩnh Kim 2,25 2,25 5,40 +9,9
#43132 550846 THPT Vĩnh Kim 3,25 2,00 4,40 +9,7
#43133 550897 THPT Vĩnh Kim 1,25 3,50 3,80 +8,6
#43134 560004 THCS và THPT Giồng Dứa 1,75 2,50 4,00 +8,3
#43135 560010 THCS và THPT Giồng Dứa 2,25 2,75 4,00 +9,0
#43136 560018 THCS và THPT Giồng Dứa 1,75 3,25 4,80 +9,8
#43137 560033 THCS và THPT Giồng Dứa 3,25 2,00 3,40 +8,7
#43138 560039 THCS và THPT Giồng Dứa 2,00 3,00 2,80 +7,8
#43139 560042 THCS và THPT Giồng Dứa 2,75 2,50 4,40 +9,7
#43140 560080 THCS và THPT Giồng Dứa 3,00 2,50 3,00 +8,5