↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1439/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43141 560088 THCS và THPT Giồng Dứa 4,25 2,25 2,00 +8,5
#43142 560127 THCS và THPT Giồng Dứa 3,25 2,75 2,40 +8,4
#43143 560150 THCS và THPT Giồng Dứa 3,00 2,75 2,80 +8,6
#43144 570053 THPT Tân Phước 3,75 3,25 2,60 +9,6
#43145 570078 THPT Tân Phước 3,25 3,25 3,40 +9,9
#43146 570106 THPT Tân Phước 2,75 2,50 3,60 +8,9
#43147 570128 THPT Tân Phước 3,25 2,75 3,20 +9,2
#43148 570215 THPT Tân Phước 1,50 2,50 3,20 +7,2
#43149 570229 THPT Tân Phước 2,50 2,50 2,40 +7,4
#43150 570352 THPT Tân Phước 4,75 1,25 3,80 +9,8
#43151 570371 THPT Tân Phước 3,00 2,50 4,20 +9,7
#43152 570390 THPT Tân Phước 3,25 1,75 3,40 +8,4
#43153 580001 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,75 3,00 3,60 +9,4
#43154 580004 THPT Nguyễn Văn Tiếp 1,25 2,50 3,40 +7,2
#43155 580013 THPT Nguyễn Văn Tiếp 0,75 3,50 4,00 +8,3
#43156 580027 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,75 2,50 3,40 +8,7
#43157 580047 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 3,50 2,20 +9,2
#43158 580068 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,00 2,50 3,60 +9,1
#43159 580071 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 2,25 2,80 +9,6
#43160 580081 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,50 2,00 3,00 +9,5
#43161 580092 THPT Nguyễn Văn Tiếp 1,25 2,50 4,20 +8,0
#43162 580130 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,75 2,25 3,20 +9,2
#43163 580137 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,00 3,75 2,80 +9,6
#43164 580148 THPT Nguyễn Văn Tiếp 1,50 2,50 3,00 +7,0
#43165 580150 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,00 3,00 3,20 +9,2
#43166 580154 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,50 2,75 3,20 +8,5
#43167 580157 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,25 2,25 4,20 +8,7
#43168 580159 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,25 3,00 3,00 +9,3
#43169 580173 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,00 1,50 2,20 +5,7
#43170 580174 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,00 2,50 3,80 +9,3