↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1440/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43171 580191 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 1,50 3,00 +8,5
#43172 580209 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 3,00 3,40 +9,9
#43173 580219 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 2,00 3,60 +9,9
#43174 580242 THPT Nguyễn Văn Tiếp
#43175 580251 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,00 2,50 3,20 +7,7
#43176 580264 THPT Nguyễn Văn Tiếp
#43177 580292 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,50 2,25 1,40 +6,2
#43178 580301 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,25 2,00 2,60 +6,9
#43179 580318 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,75 2,00 2,60 +9,4
#43180 580319 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,25 3,25 2,20 +7,7
#43181 580345 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,25 2,00 4,40 +8,7
#43182 580365 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,50 3,50 3,40 +9,4
#43183 580367 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,25 2,25 3,00 +8,5
#43184 580390 THPT Nguyễn Văn Tiếp 1,25 2,75 4,40 +8,4
#43185 580394 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,00 3,00 2,00 +9,0
#43186 580403 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,75 2,00 3,40 +9,2
#43187 580409 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,25 3,25 3,40 +9,9
#43188 580417 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 3,25 2,80 +9,6
#43189 580429 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,75 2,50 4,00 +9,3
#43190 580433 THPT Nguyễn Văn Tiếp 2,75 1,75 3,00 +7,5
#43191 580457 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 2,50 2,00 +8,0
#43192 580459 THPT Nguyễn Văn Tiếp 0,75 3,25 5,60 +9,6
#43193 580460 THPT Nguyễn Văn Tiếp 3,50 2,25 3,60 +9,4
#43194 590041 THPT Tân Hiệp 2,25 3,75 2,80 +8,8
#43195 590046 THPT Tân Hiệp 1,25 3,00 3,20 +7,5
#43196 590058 THPT Tân Hiệp 1,00 2,25 3,40 +6,7
#43197 590154 THPT Tân Hiệp 3,00 2,75 4,00 +9,8
#43198 590175 THPT Tân Hiệp 4,00 2,25 3,20 +9,5
#43199 590204 THPT Tân Hiệp 4,25 2,00 3,40 +9,7
#43200 590283 THPT Tân Hiệp 4,25 1,75 3,40 +9,4