↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1442/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43231 610024 THPT Phước Thạnh 2,25 2,25 2,80 +7,3
#43232 610028 THPT Phước Thạnh 2,92 3,75 3,00 +9,7
#43233 610035 THPT Phước Thạnh 1,25 4,50 3,80 +9,6
#43234 610049 THPT Phước Thạnh 3,00 3,00 2,40 +8,4
#43235 610054 THPT Phước Thạnh 3,75 2,75 2,80 +9,3
#43236 610063 THPT Phước Thạnh 2,25 2,75 2,80 +7,8
#43237 610066 THPT Phước Thạnh 3,25 2,25 2,20 +7,7
#43238 610074 THPT Phước Thạnh 2,00 3,00 2,40 +7,4
#43239 610085 THPT Phước Thạnh 2,00 4,25 3,00 +9,3
#43240 610091 THPT Phước Thạnh 4,75 3,00 2,20 +10,0
#43241 610095 THPT Phước Thạnh 2,75 3,25 2,80 +8,8
#43242 610111 THPT Phước Thạnh 2,25 2,25 4,80 +9,3
#43243 610116 THPT Phước Thạnh 3,25 2,75 3,60 +9,6
#43244 610121 THPT Phước Thạnh 5,50 1,75 2,00 +9,3
#43245 610126 THPT Phước Thạnh 3,50 2,50 3,80 +9,8
#43246 610134 THPT Phước Thạnh 3,83 2,50 3,60 +9,9
#43247 610135 THPT Phước Thạnh 1,75 2,25 2,60 +6,6
#43248 610136 THPT Phước Thạnh 4,08 1,25 2,40 +7,7
#43249 610142 THPT Phước Thạnh 3,75 2,75 2,00 +8,5
#43250 610147 THPT Phước Thạnh 3,25 3,25 2,80 +9,3
#43251 610151 THPT Phước Thạnh 2,50 2,25 4,20 +9,0
#43252 610182 THPT Phước Thạnh 2,25 2,75 2,20 +7,2
#43253 610191 THPT Phước Thạnh 1,75 3,00 4,20 +9,0
#43254 610214 THPT Phước Thạnh 2,75 2,50 1,60 +6,9
#43255 610224 THPT Phước Thạnh 2,25 1,75 4,40 +8,4
#43256 610231 THPT Phước Thạnh 3,75 2,25 3,00 +9,0
#43257 620381 THPT chuyên Tiền Giang
#43258 630004 THPT Trần Hưng Đạo 1,75 3,50 2,40 +7,7
#43259 630018 THPT Trần Hưng Đạo 2,75 3,00 3,00 +8,8
#43260 630023 THPT Trần Hưng Đạo 1,25 2,50 3,40 +7,2