↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1443/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43261 630037 THPT Trần Hưng Đạo 2,75 2,50 2,80 +8,1
#43262 630073 THPT Trần Hưng Đạo 3,00 3,00 3,80 +9,8
#43263 630076 THPT Trần Hưng Đạo 1,00 3,25 4,40 +8,7
#43264 630081 THPT Trần Hưng Đạo 0,50 1,25 3,20 +5,0
#43265 630112 THPT Trần Hưng Đạo 1,75 1,50 4,80 +8,1
#43266 630123 THPT Trần Hưng Đạo 3,00 2,50 4,20 +9,7
#43267 630139 THPT Trần Hưng Đạo 1,75 3,75 3,80 +9,3
#43268 630161 THPT Trần Hưng Đạo 5,25
#43269 630178 THPT Trần Hưng Đạo 3,75
#43270 630199 THPT Trần Hưng Đạo 4,00 2,00 3,40 +9,4
#43271 630207 THPT Trần Hưng Đạo
#43272 630215 THPT Trần Hưng Đạo 3,50 3,75 2,00 +9,3
#43273 630219 THPT Trần Hưng Đạo 3,50 1,25 2,20 +7,0
#43274 630239 THPT Trần Hưng Đạo 1,75 2,50 1,40 +5,7
#43275 630240 THPT Trần Hưng Đạo 3,58 2,00 4,20 +9,8
#43276 630242 THPT Trần Hưng Đạo 2,75 2,50 4,20 +9,5
#43277 630243 THPT Trần Hưng Đạo 3,25 3,25 3,00 +9,5
#43278 630256 THPT Trần Hưng Đạo 2,50 2,75 4,40 +9,7
#43279 630268 THPT Trần Hưng Đạo 3,50 1,25 3,60 +8,4
#43280 630276 THPT Trần Hưng Đạo 3,75 2,25 2,00 +8,0
#43281 630283 THPT Trần Hưng Đạo 1,75 2,75 3,60 +8,1
#43282 630291 THPT Trần Hưng Đạo 2,00 4,00 3,80 +9,8
#43283 630301 THPT Trần Hưng Đạo
#43284 630305 THPT Trần Hưng Đạo 2,00 3,00 4,00 +9,0
#43285 630308 THPT Trần Hưng Đạo 1,75 3,25 3,20 +8,2
#43286 630327 THPT Trần Hưng Đạo 1,75 2,75 3,60 +8,1
#43287 640108 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25
#43288 640159 THPT Nguyễn Đình Chiểu
#43289 640202 THPT Nguyễn Đình Chiểu 2,75 2,25 2,60 +7,6
#43290 640226 THPT Nguyễn Đình Chiểu 2,25 3,75 1,60 +7,6