↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1444/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43291 640420 THPT Nguyễn Đình Chiểu 2,25 3,75 3,20 +9,2
#43292 640649 THPT Nguyễn Đình Chiểu 1,25 3,75 1,20 +6,2
#43293 640824 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,00 2,75 3,00 +9,8
#43294 650001 THPT Thủ Khoa Huân 2,25 2,25 2,20 +6,7
#43295 650024 THPT Thủ Khoa Huân 1,75 3,50 4,00 +9,3
#43296 650052 THPT Thủ Khoa Huân 2,50 3,00 3,40 +8,9
#43297 650065 THPT Thủ Khoa Huân 2,00 4,50 3,20 +9,7
#43298 650159 THPT Thủ Khoa Huân 3,00 2,50 3,40 +8,9
#43299 650195 THPT Thủ Khoa Huân 3,00 2,50 4,20 +9,7
#43300 650196 THPT Thủ Khoa Huân 2,50 2,25 4,80 +9,6
#43301 650210 THPT Thủ Khoa Huân 0,50 4,25 5,00 +9,8
#43302 650220 THPT Thủ Khoa Huân 2,50 2,00 4,60 +9,1
#43303 650223 THPT Thủ Khoa Huân 1,25 3,00 4,20 +8,5
#43304 650229 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 3,25 3,20 +10,0
#43305 650264 THPT Thủ Khoa Huân 4,33 4,00 1,60 +9,9
#43306 650294 THPT Thủ Khoa Huân 3,25 3,50 3,00 +9,8
#43307 650313 THPT Thủ Khoa Huân 2,50 3,50 2,80 +8,8
#43308 650338 THPT Thủ Khoa Huân 4,25 2,25 3,40 +9,9
#43309 650346 THPT Thủ Khoa Huân 3,17 2,00 4,60 +9,8
#43310 650363 THPT Thủ Khoa Huân
#43311 650418 THPT Thủ Khoa Huân 3,25 2,75 2,40 +8,4
#43312 650426 THPT Thủ Khoa Huân 2,00 3,75 3,80 +9,6
#43313 650441 THPT Thủ Khoa Huân
#43314 650478 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 2,50 3,80 +9,8
#43315 650497 THPT Thủ Khoa Huân 3,50 3,00 2,20 +8,7
#43316 660268 THPT Chợ Gạo 1,50 2,25 4,60 +8,4
#43317 660307 THPT Chợ Gạo 4,25 2,50 2,40 +9,2
#43318 660397 THPT Chợ Gạo 2,50 3,75 2,40 +8,7
#43319 660421 THPT Chợ Gạo 4,25 2,25 3,40 +9,9
#43320 660609 THPT Chợ Gạo 3,00 3,50 3,00 +9,5