↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1445/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43321 660709 THPT Chợ Gạo 2,75 2,25 4,60 +9,6
#43322 660846 THPT Chợ Gạo 3,50 2,00 4,40 +9,9
#43323 661057 THPT Chợ Gạo 2,00 3,00 3,20 +8,2
#43324 661104 THPT Chợ Gạo 1,75 2,25 4,60 +8,6
#43325 661188 THPT Chợ Gạo 4,50 1,75 3,60 +9,9
#43326 661225 THPT Chợ Gạo 3,25 2,25 3,60 +9,1
#43327 670004 THPT Trần Văn Hoài 3,50 2,25 4,20 +10,0
#43328 670016 THPT Trần Văn Hoài 1,25 3,75 3,20 +8,2
#43329 670017 THPT Trần Văn Hoài 3,00 2,75 3,80 +9,6
#43330 670024 THPT Trần Văn Hoài 2,50 3,50 3,00 +9,0
#43331 670026 THPT Trần Văn Hoài 3,00 2,50 3,20 +8,7
#43332 670045 THPT Trần Văn Hoài 2,50 2,00 4,00 +8,5
#43333 670055 THPT Trần Văn Hoài 4,50 1,75 3,60 +9,9
#43334 670056 THPT Trần Văn Hoài 3,50 4,25 2,00 +9,8
#43335 670057 THPT Trần Văn Hoài 3,50 2,50 3,00 +9,0
#43336 670063 THPT Trần Văn Hoài 2,25 3,75 2,00 +8,0
#43337 670082 THPT Trần Văn Hoài 1,50 3,00 3,80 +8,3
#43338 670111 THPT Trần Văn Hoài 3,25 2,00 3,60 +8,9
#43339 670120 THPT Trần Văn Hoài 1,25 1,75 5,80 +8,8
#43340 670121 THPT Trần Văn Hoài 3,50 3,75 2,40 +9,7
#43341 670123 THPT Trần Văn Hoài 2,50 3,25 3,80 +9,6
#43342 670130 THPT Trần Văn Hoài 1,75 2,75 3,40 +7,9
#43343 670135 THPT Trần Văn Hoài 2,75 2,25 2,80 +7,8
#43344 670144 THPT Trần Văn Hoài 0,50 1,75 2,60 +4,9
#43345 670167 THPT Trần Văn Hoài 2,50 2,75 4,60 +9,9
#43346 670173 THPT Trần Văn Hoài 3,00 3,00 3,00 +9,0
#43347 670179 THPT Trần Văn Hoài 2,75 3,00 3,60 +9,4
#43348 670180 THPT Trần Văn Hoài 3,00 2,50 3,40 +8,9
#43349 680022 THPT Bình Phục Nhứt 1,75 2,50 5,00 +9,3
#43350 690044 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 2,75 2,75 3,80 +9,3