↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1446/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43351 690105 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp
#43352 700230 THPT Vĩnh Bình 2,75 2,25 4,20 +9,2
#43353 700464 THPT Vĩnh Bình 3,25 3,00 3,60 +9,9
#43354 700544 THPT Vĩnh Bình 3,17 2,25 4,00 +9,4
#43355 700579 THPT Vĩnh Bình 2,25 4,25 3,40 +9,9
#43356 700634 THPT Vĩnh Bình 3,25 2,75 2,60 +8,6
#43357 710041 THPT Nguyễn Văn Thìn 3,50 2,50 3,80 +9,8
#43358 720009 THCS và THPT Long Bình 0,50 2,75 3,00 +6,3
#43359 720052 THCS và THPT Long Bình 3,25 3,25 3,40 +9,9
#43360 720068 THCS và THPT Long Bình 2,75 2,00 3,40 +8,2
#43361 720074 THCS và THPT Long Bình 3,00 3,75 3,00 +9,8
#43362 720075 THCS và THPT Long Bình 4,50 1,75 2,40 +8,7
#43363 720079 THCS và THPT Long Bình 3,25 1,75 3,60 +8,6
#43364 720170 THCS và THPT Long Bình 2,00 3,25 1,60 +6,9
#43365 720215 THCS và THPT Long Bình 3,00 2,00 3,40 +8,4
#43366 720229 THCS và THPT Long Bình 4,00 2,75 3,20 +10,0
#43367 730025 THPT Trương Định 3,50 3,50 2,80 +9,8
#43368 730093 THPT Trương Định 2,75 3,00 3,00 +8,8
#43369 730148 THPT Trương Định 2,75 2,00 2,60 +7,4
#43370 730162 THPT Trương Định 1,50 2,50 3,40 +7,4
#43371 730250 THPT Trương Định 4,00 2,75 3,20 +10,0
#43372 730259 THPT Trương Định 1,25 4,25 3,20 +8,7
#43373 730263 THPT Trương Định 2,00 3,75 3,40 +9,2
#43374 730326 THPT Trương Định 1,50 2,50 2,20 +6,2
#43375 730333 THPT Trương Định 3,50 2,75 3,40 +9,7
#43376 730366 THPT Trương Định 2,00 3,25 4,60 +9,9
#43377 730376 THPT Trương Định 1,25 3,00 5,20 +9,5
#43378 730400 THPT Trương Định 2,50 2,50 4,20 +9,2
#43379 730428 THPT Trương Định 3,50 2,50 3,60 +9,6
#43380 730454 THPT Trương Định 3,00 2,50 3,20 +8,7