↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1447/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43381 730593 THPT Trương Định 1,50 3,00 3,60 +9,1
#43382 730595 THPT Trương Định 1,25 1,50 3,40 +6,2
#43383 730694 THPT Trương Định 5,50
#43384 730698 THPT Trương Định 3,25 3,25 3,20 +9,7
#43385 730713 THPT Trương Định 2,25 2,00 4,40 +8,7
#43386 730719 THPT Trương Định 1,75 3,25 2,40 +7,4
#43387 730734 THPT Trương Định 3,50 3,00 2,80 +9,3
#43388 730742 THPT Trương Định 2,75 1,75 4,60 +9,1
#43389 730747 THPT Trương Định 1,75 3,00 2,80 +7,6
#43390 730762 THPT Trương Định 2,75 2,75 2,40 +7,9
#43391 730764 THPT Trương Định 3,25 2,50 3,80 +9,6
#43392 730766 THPT Trương Định 3,25 3,25 3,00 +9,5
#43393 730774 THPT Trương Định 1,25 2,75 2,40 +6,4
#43394 730782 THPT Trương Định 4,25 3,50 2,00 +9,8
#43395 730792 THPT Trương Định 0,25 2,25 4,00 +6,5
#43396 730795 THPT Trương Định 4,00 1,75 4,00 +9,8
#43397 730797 THPT Trương Định 1,25 2,00 6,20 +9,5
#43398 730903 THPT Trương Định 4,25 1,75 3,40 +9,4
#43399 730949 THPT Trương Định 3,75 3,00 3,00 +9,8
#43400 731024 THPT Trương Định 3,25 2,50 3,00 +8,8
#43401 740004 THPT Gò Công 2,25 2,75 3,60 +8,6
#43402 740007 THPT Gò Công 2,25 2,50 2,80 +7,6
#43403 740010 THPT Gò Công 3,33 1,75 2,80 +7,9
#43404 740011 THPT Gò Công 1,25 2,25 5,00 +8,5
#43405 740013 THPT Gò Công 4,25 2,00 2,00 +8,3
#43406 740021 THPT Gò Công 2,75 1,75 2,60 +7,1
#43407 740026 THPT Gò Công 2,00 2,00 3,00 +7,0
#43408 750025 THPT Bình Đông 2,50 2,25 4,00 +8,8
#43409 750043 THPT Bình Đông 2,50 1,75 3,20 +7,5
#43410 750066 THPT Bình Đông 4,25 2,25 3,40 +9,9