↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 145/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4321 530236 THPT Lưu Tấn Phát 8,00 8,50 9,40 25,90
#4322 530257 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 9,00 9,40 25,90
#4323 540608 THPT Dưỡng Điềm 9,00 8,50 8,40 25,90
#4324 550525 THPT Vĩnh Kim 7,50 9,00 9,40 25,90
#4325 550729 THPT Vĩnh Kim 9,00 8,50 8,40 25,90
#4326 550864 THPT Vĩnh Kim 8,50 8,00 9,40 25,90
#4327 570013 THPT Tân Phước 9,25 8,25 8,40 25,90
#4328 570376 THPT Tân Phước 8,50 8,00 9,40 25,90
#4329 590032 THPT Tân Hiệp 7,25 9,25 9,40 25,90
#4330 590064 THPT Tân Hiệp 6,50 10,00 9,40 25,90
#4331 590536 THPT Tân Hiệp 8,25 8,25 9,40 25,90
#4332 590686 THPT Tân Hiệp 7,25 9,25 9,40 25,90
#4333 620121 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 8,00 8,50 9,40 13,50 39,40 25,90
#4334 620624 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,25 9,25 8,40 3,75 29,65 25,90
#4335 620798 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 6,75 9,75 9,40 8,00 33,90 25,90
#4336 640250 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,00 9,40 25,90
#4337 640369 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,00 9,40 25,90
#4338 640404 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,25 9,40 25,90
#4339 640974 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 8,75 9,40 25,90
#4340 641433 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,00 9,40 25,90
#4341 650514 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 8,50 9,40 25,90
#4342 650531 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 8,50 9,40 25,90
#4343 660128 THPT Chợ Gạo 8,50 8,00 9,40 25,90
#4344 660445 THPT Chợ Gạo 8,00 8,50 9,40 25,90
#4345 660853 THPT Chợ Gạo 7,75 8,75 9,40 25,90
#4346 660949 THPT Chợ Gạo 8,25 9,25 8,40 25,90
#4347 660953 THPT Chợ Gạo 7,75 8,75 9,40 25,90
#4348 700227 THPT Vĩnh Bình 7,25 9,25 9,40 25,90
#4349 700645 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,50 8,40 25,90
#4350 700823 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,50 8,40 25,90
143144145146147Trang 145/1451