↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 1450/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#43471 770050 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 2,00 2,40 +7,7
#43472 770088 THPT Nguyễn Văn Côn
#43473 770091 THPT Nguyễn Văn Côn 1,75 2,50 4,60 +8,9
#43474 770098 THPT Nguyễn Văn Côn 1,75 2,25 2,60 +6,6
#43475 770117 THPT Nguyễn Văn Côn 2,75 2,25 1,80 +6,8
#43476 770148 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 1,50 3,20 +8,2
#43477 770153 THPT Nguyễn Văn Côn 2,25 3,75 3,40 +9,4
#43478 770156 THPT Nguyễn Văn Côn 3,00 3,00 3,80 +9,8
#43479 770176 THPT Nguyễn Văn Côn 2,50 2,50 4,00 +9,0
#43480 770188 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 1,50 3,80 +8,6
#43481 770212 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 2,00 3,40 +8,9
#43482 770257 THPT Nguyễn Văn Côn 3,00 2,00 4,40 +9,4
#43483 770281 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 2,75 3,00 +9,0
#43484 770311 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 2,25 4,20 +9,7
#43485 770325 THPT Nguyễn Văn Côn 2,25 2,50 4,60 +9,4
#43486 770335 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 1,75 2,20 +8,5
#43487 770354 THPT Nguyễn Văn Côn 2,67 2,50 3,40 +8,6
#43488 770355 THPT Nguyễn Văn Côn
#43489 770391 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 3,25 2,60 +9,1
#43490 770409 THPT Nguyễn Văn Côn 2,25 2,00 5,20 +9,5
#43491 770416 THPT Nguyễn Văn Côn 1,00 3,25 3,80 +8,1
#43492 770453 THPT Nguyễn Văn Côn 2,00 2,50 2,40 +6,9
#43493 770466 THPT Nguyễn Văn Côn 2,50 2,25 3,60 +8,4
#43494 770543 THPT Nguyễn Văn Côn 3,25 2,50 3,00 +8,8
#43495 770574 THPT Nguyễn Văn Côn 2,25 2,75 2,20 +7,2
#43496 770577 THPT Nguyễn Văn Côn 2,50 3,50 3,40 +9,4
#43497 770608 THPT Nguyễn Văn Côn 3,00 2,50 3,20 +8,7
#43498 770614 THPT Nguyễn Văn Côn 2,00 2,75 3,40 +8,2
#43499 770615 THPT Nguyễn Văn Côn 1,50 3,00 3,80 +8,3
#43500 770618 THPT Nguyễn Văn Côn 3,50 2,50 3,60 +9,6
1448144914501451Trang 1450/1451