↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 158/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4711 470055 THPT Cái Bè 8,00 8,50 9,20 25,70
#4712 470106 THPT Cái Bè 8,25 8,25 9,20 25,70
#4713 471039 THPT Cái Bè 8,50 9,00 8,20 25,70
#4714 490120 THPT Phan Việt Thống 8,00 8,50 9,20 25,70
#4715 490265 THPT Phan Việt Thống 9,00 7,50 9,20 25,70
#4716 510009 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 8,25 9,20 25,70
#4717 510672 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 8,00 8,20 25,70
#4718 510713 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 9,50 8,20 +0,0 25,70
#4719 510793 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 7,75 9,20 25,70
#4720 510927 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,50 8,20 25,70
#4721 530071 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 8,00 9,20 25,70
#4722 530319 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 9,00 9,20 25,70
#4723 530330 THPT Lưu Tấn Phát 9,25 7,25 9,20 25,70
#4724 550582 THPT Vĩnh Kim 8,75 8,75 8,20 25,70
#4725 580450 THPT Nguyễn Văn Tiếp 7,50 10,00 8,20 25,70
#4726 590060 THPT Tân Hiệp 8,00 9,50 8,20 25,70
#4727 590494 THPT Tân Hiệp 8,25 8,25 9,20 25,70
#4728 590829 THPT Tân Hiệp 7,00 9,50 9,20 25,70
#4729 591015 THPT Tân Hiệp 7,50 9,00 9,20 25,70
#4730 620009 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 7,00 9,50 9,20 8,50 34,20 25,70
#4731 620096 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,00 8,50 9,20 1,75 27,45 25,70
#4732 620288 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Sinh 9,25 8,25 8,20 11,50 37,20 25,70
#4733 620352 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 8,50 9,00 8,20 3,50 29,20 25,70
#4734 640287 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,50 9,20 25,70
#4735 640313 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,00 9,20 25,70
#4736 640314 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,50 9,20 25,70
#4737 640488 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,50 9,20 25,70
#4738 640552 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,50 9,20 25,70
#4739 640627 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 7,50 9,20 25,70
#4740 641068 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 9,50 9,20 25,70
156157158159160Trang 158/1451