↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 16/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 620087 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 10,00 10,00 8,75 37,25 28,50
#452 620270 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,75 9,75 10,00 17,00 45,50 28,50
#453 620400 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 9,00 9,50 10,00 17,25 45,75 28,50
#454 620453 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,50 10,00 10,00 15,50 44,00 28,50
#455 620794 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,50 10,00 16,75 +1,0 44,25 28,50
#456 620842 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 9,00 9,50 10,00 16,50 45,00 28,50
#457 640243 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 10,00 10,00 28,50
#458 640645 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,50 10,00 28,50
#459 640778 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 9,25 10,00 28,50
#460 660098 THPT Chợ Gạo 8,50 10,00 10,00 28,50
#461 660917 THPT Chợ Gạo 9,00 9,50 10,00 28,50
#462 700538 THPT Vĩnh Bình 8,75 9,75 10,00 28,50
#463 700768 THPT Vĩnh Bình 9,25 9,25 10,00 28,50
#464 700835 THPT Vĩnh Bình 9,50 9,00 10,00 28,50
#465 700859 THPT Vĩnh Bình 8,50 10,00 10,00 28,50
#466 730254 THPT Trương Định 8,50 10,00 10,00 28,50
#467 730307 THPT Trương Định 9,25 9,25 10,00 28,50
#468 730922 THPT Trương Định 8,50 10,00 10,00 28,50
#469 760526 THPT Gò Công Đông 9,00 9,50 9,00 28,50
#470 760857 THPT Gò Công Đông 9,00 9,50 10,00 28,50
#471 040200 THPT Chu Văn An 9,50 9,75 9,20 28,45
#472 320409 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 9,25 10,00 9,20 11,50 39,95 28,45
#473 470052 THPT Cái Bè 9,25 10,00 9,20 28,45
#474 620046 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Văn 9,50 9,75 9,20 6,33 34,78 28,45
#475 640593 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,75 9,20 28,45
#476 640719 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 9,75 9,20 28,45
#477 660962 THPT Chợ Gạo 9,75 9,50 9,20 28,45
#478 730110 THPT Trương Định 9,25 10,00 9,20 28,45
#479 280300 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,42 10,00 10,00 10,50 38,92 28,42
#480 620683 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 8,42 10,00 10,00 16,25 44,67 28,42
1415161718Trang 16/1451