↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 167/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#4981 650053 THPT Thủ Khoa Huân 8,00 8,00 9,60 25,60
#4982 660075 THPT Chợ Gạo 7,50 9,50 8,60 25,60
#4983 660084 THPT Chợ Gạo 7,00 9,00 9,60 25,60
#4984 660241 THPT Chợ Gạo 8,25 8,75 8,60 25,60
#4985 660508 THPT Chợ Gạo 7,75 9,25 8,60 25,60
#4986 660516 THPT Chợ Gạo 8,50 8,50 8,60 25,60
#4987 660631 THPT Chợ Gạo 8,00 9,00 8,60 25,60
#4988 660697 THPT Chợ Gạo 8,50 8,50 8,60 25,60
#4989 660737 THPT Chợ Gạo 7,75 9,25 8,60 25,60
#4990 660744 THPT Chợ Gạo 6,50 9,50 9,60 25,60
#4991 660888 THPT Chợ Gạo 7,00 9,00 9,60 25,60
#4992 700436 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,50 8,60 25,60
#4993 700562 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,00 8,60 25,60
#4994 700610 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,25 8,60 25,60
#4995 730067 THPT Trương Định 7,50 8,50 9,60 25,60
#4996 730108 THPT Trương Định 8,50 7,50 9,60 25,60
#4997 730458 THPT Trương Định 8,00 9,00 8,60 25,60
#4998 730635 THPT Trương Định 8,50 7,50 9,60 25,60
#4999 750196 THPT Bình Đông 7,50 8,50 9,60 25,60
#5000 750220 THPT Bình Đông 8,50 8,50 8,60 25,60
#5001 750391 THPT Bình Đông 8,00 8,00 9,60 25,60
#5002 760122 THPT Gò Công Đông 6,75 9,25 9,60 25,60
#5003 760630 THPT Gò Công Đông 8,50 8,50 8,60 25,60
#5004 760769 THPT Gò Công Đông 7,50 8,50 9,60 25,60
#5005 330553 THPT Lai Vung 1 7,33 9,25 9,00 25,58
#5006 280504 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,42 8,75 9,40 2,75 28,32 25,57
#5007 280534 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,67 9,50 8,40 7,50 33,07 25,57
#5008 770060 THPT Nguyễn Văn Côn 8,17 8,00 9,40 25,57
#5009 020051 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,00 8,75 9,80 25,55
#5010 030126 THCS và THPT Tân Thành 8,25 7,50 9,80 25,55
165166167168169Trang 167/1451