↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 170/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5071 510604 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 8,75 7,80 25,55
#5072 510941 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,00 7,75 9,80 25,55
#5073 530060 THPT Lưu Tấn Phát 6,75 9,00 9,80 25,55
#5074 530224 THPT Lưu Tấn Phát 7,50 9,25 8,80 25,55
#5075 530443 THPT Lưu Tấn Phát 8,50 8,25 8,80 25,55
#5076 540009 THPT Dưỡng Điềm 8,75 8,00 8,80 25,55
#5077 550077 THPT Vĩnh Kim 8,50 7,25 9,80 25,55
#5078 550174 THPT Vĩnh Kim 7,75 9,00 8,80 25,55
#5079 550507 THPT Vĩnh Kim 8,25 7,50 9,80 25,55
#5080 550816 THPT Vĩnh Kim 7,75 8,00 9,80 25,55
#5081 570036 THPT Tân Phước 8,75 9,00 7,80 25,55
#5082 620484 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,50 8,25 8,80 4,40 29,95 25,55
#5083 640067 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,75 9,00 8,80 25,55
#5084 640784 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 7,25 9,80 25,55
#5085 640987 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 8,50 8,80 25,55
#5086 641016 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 9,00 9,80 25,55
#5087 660602 THPT Chợ Gạo 9,25 8,50 7,80 25,55
#5088 661146 THPT Chợ Gạo 8,25 8,50 8,80 25,55
#5089 661179 THPT Chợ Gạo 8,75 8,00 8,80 25,55
#5090 700014 THPT Vĩnh Bình 7,00 8,75 9,80 25,55
#5091 700401 THPT Vĩnh Bình 9,25 7,50 8,80 25,55
#5092 700484 THPT Vĩnh Bình 8,75 8,00 8,80 25,55
#5093 730318 THPT Trương Định 6,75 9,00 9,80 25,55
#5094 730629 THPT Trương Định 8,75 8,00 8,80 25,55
#5095 750097 THPT Bình Đông 8,75 8,00 8,80 25,55
#5096 760309 THPT Gò Công Đông 7,25 9,50 8,80 25,55
#5097 760364 THPT Gò Công Đông 7,50 9,25 8,80 25,55
#5098 760439 THPT Gò Công Đông 8,00 8,75 8,80 25,55
#5099 760594 THPT Gò Công Đông 7,75 9,00 8,80 25,55
#5100 770036 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 8,50 8,80 25,55
168169170171172Trang 170/1451