↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 174/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5191 640808 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 8,00 9,00 25,50
#5192 640890 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,75 8,75 8,00 25,50
#5193 641194 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,25 9,25 8,00 25,50
#5194 641383 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,25 8,00 25,50
#5195 650472 THPT Thủ Khoa Huân 7,50 9,00 9,00 25,50
#5196 650508 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 7,75 9,00 25,50
#5197 660122 THPT Chợ Gạo 8,75 7,75 9,00 25,50
#5198 660235 THPT Chợ Gạo 8,00 8,50 9,00 25,50
#5199 660444 THPT Chợ Gạo 6,00 9,50 10,00 25,50
#5200 660452 THPT Chợ Gạo 7,75 8,75 9,00 25,50
#5201 660466 THPT Chợ Gạo 7,00 8,50 10,00 25,50
#5202 660830 THPT Chợ Gạo 7,00 9,50 9,00 25,50
#5203 660886 THPT Chợ Gạo 8,25 8,25 9,00 25,50
#5204 660887 THPT Chợ Gạo 8,75 7,75 9,00 25,50
#5205 660965 THPT Chợ Gạo 8,50 9,00 8,00 25,50
#5206 661079 THPT Chợ Gạo 8,50 8,00 9,00 25,50
#5207 700182 THPT Vĩnh Bình 8,50 8,00 9,00 25,50
#5208 700259 THPT Vĩnh Bình 6,75 8,75 10,00 25,50
#5209 700575 THPT Vĩnh Bình 7,50 9,00 9,00 25,50
#5210 700736 THPT Vĩnh Bình 8,25 7,25 10,00 25,50
#5211 730145 THPT Trương Định 8,00 8,50 9,00 25,50
#5212 730242 THPT Trương Định 8,25 9,25 8,00 25,50
#5213 730258 THPT Trương Định 8,50 8,00 9,00 25,50
#5214 730360 THPT Trương Định 6,75 9,75 9,00 25,50
#5215 730498 THPT Trương Định 8,50 8,00 9,00 25,50
#5216 731039 THPT Trương Định 9,00 7,50 9,00 25,50
#5217 760060 THPT Gò Công Đông 8,00 8,50 9,00 25,50
#5218 760163 THPT Gò Công Đông 7,75 8,75 9,00 25,50
#5219 760229 THPT Gò Công Đông 8,00 8,50 9,00 25,50
#5220 760459 THPT Gò Công Đông 8,00 8,50 9,00 25,50
172173174175176Trang 174/1451