↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 190/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#5671 650231 THPT Thủ Khoa Huân 9,25 7,25 8,80 25,30
#5672 650255 THPT Thủ Khoa Huân 9,25 8,25 7,80 25,30
#5673 650347 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 8,25 9,80 25,30
#5674 660073 THPT Chợ Gạo 7,75 8,75 8,80 25,30
#5675 660284 THPT Chợ Gạo 8,00 8,50 8,80 25,30
#5676 660670 THPT Chợ Gạo 7,25 8,25 9,80 25,30
#5677 660813 THPT Chợ Gạo 7,50 9,00 8,80 25,30
#5678 660969 THPT Chợ Gạo 9,00 8,50 7,80 25,30
#5679 661015 THPT Chợ Gạo 7,75 8,75 8,80 25,30
#5680 680039 THPT Bình Phục Nhứt 8,00 8,50 8,80 25,30
#5681 680194 THPT Bình Phục Nhứt 8,25 8,25 8,80 25,30
#5682 700035 THPT Vĩnh Bình 8,00 8,50 8,80 25,30
#5683 700176 THPT Vĩnh Bình 7,00 9,50 8,80 25,30
#5684 700290 THPT Vĩnh Bình 7,25 8,25 9,80 25,30
#5685 700324 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,25 8,80 25,30
#5686 700880 THPT Vĩnh Bình 9,00 7,50 8,80 25,30
#5687 720005 THCS và THPT Long Bình 6,75 8,75 9,80 25,30
#5688 730132 THPT Trương Định 5,75 9,75 9,80 25,30
#5689 730278 THPT Trương Định 8,00 8,50 8,80 25,30
#5690 730298 THPT Trương Định 8,25 8,25 8,80 25,30
#5691 730632 THPT Trương Định 8,25 9,25 7,80 25,30
#5692 730948 THPT Trương Định 7,25 9,25 8,80 25,30
#5693 750201 THPT Bình Đông 9,25 8,25 7,80 25,30
#5694 750217 THPT Bình Đông 8,50 7,00 9,80 25,30
#5695 750229 THPT Bình Đông 8,75 7,75 8,80 25,30
#5696 760328 THPT Gò Công Đông 7,50 9,00 8,80 25,30
#5697 760462 THPT Gò Công Đông 7,75 8,75 8,80 25,30
#5698 770138 THPT Nguyễn Văn Côn 8,00 7,50 9,80 25,30
#5699 280230 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Lý 6,83 9,25 9,20 14,25 39,53 25,28
#5700 320155 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,08 10,00 8,20 10,25 35,53 25,28
188189190191192Trang 190/1451